5:57Thông số kỹ thuật
- Chiều cao
- 49 mm
- Thickness
- 17 mm
- Width
- 155.1 mm
- Fitting Position
- Front Axle
- Wear Warning Contact
- not prepared for wear indicator
- Weight
- 1.379 kg
Nhà sản xuất xe
RENAULT(3 mục)
RENAULT
41 06 046 82R
RENAULT
41 06 055 36R
RENAULT
86 60 005 291
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 12
ATE
13.0460-7332.2
Bộ má phanh, phanh đĩa
BLUE PRINT
ADR164219
Bộ má phanh, phanh đĩa
BOSCH
0 986 424 021
Bộ má phanh, phanh đĩa
CIFAM
822-1109-0
Bộ má phanh, phanh đĩa
CIFAM
822-975-1
Bộ má phanh, phanh đĩa
FEBI BILSTEIN
16975
Bộ má phanh, phanh đĩa
KAMOKA
JQ101329
Bộ má phanh, phanh đĩa
MAGNETI MARELLI
363916060718
Bộ má phanh, phanh đĩa
METELLI
22-1109-0
Bộ má phanh, phanh đĩa
OPTIMAL
BP-12699
Bộ má phanh, phanh đĩa
SWAG
60 91 6975
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB2157
Bộ má phanh, phanh đĩa
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
5:57
14:21
12:32CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã J3600874 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 3 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.