cvpartz
HERTH+BUSS JAKOPARTS

J3600814

Bộ má phanh, phanh đĩa

Thông số kỹ thuật

Chiều cao
54.7 mm
Thickness
18.5 mm
Width
146 mm
Wear Warning Contact
without acoustic wear warning
Fitting Position
Front Axle
Weight
1.627 kg

Nhà sản xuất xe

AUDI(32 mục)

AUDI

176 698 151

AUDI

1J0 615 115

AUDI

1J0 698 151

AUDI

1J0 698 151 A

AUDI

1J0 698 151 B

AUDI

1J0 698 151 C

AUDI

1J0 698 151 H

AUDI

1J0 698 151 J

AUDI

1JE 698 151 B

AUDI

1KD 698 151

AUDI

1S0 698 151

AUDI

1S0 698 151 A

AUDI

1S0 698 151 B

AUDI

1S0 698 151 C

AUDI

1S0 698 151 D

AUDI

321 698 151 J

AUDI

5C0 698 151

AUDI

5C0 698 151 A

AUDI

5Z0 698 151 A

AUDI

5Z0 698 151 B

AUDI

6C0 698 151

AUDI

6C0 698 151 A

AUDI

6C0 698 151 B

AUDI

6C0 698 151 C

AUDI

6C0 698 151 D

AUDI

6Q0 698 151

AUDI

6QD 698 151

AUDI

6R0 698 151 A

AUDI

6R0 698 151 B

AUDI

6RD 698 151 A

AUDI

JZW 698 151 A

AUDI

JZW 698 151 AF

BRILLIANCE(2 mục)

BRILLIANCE

3501082

BRILLIANCE

SHZ-3501082

SEAT(32 mục)

SEAT

176 698 151

SEAT

1J0 615 115

SEAT

1J0 698 151

SEAT

1J0 698 151 A

SEAT

1J0 698 151 B

SEAT

1J0 698 151 C

SEAT

1J0 698 151 H

SEAT

1J0 698 151 J

SEAT

1JE 698 151 B

SEAT

1KD 698 151

SEAT

1S0 698 151

SEAT

1S0 698 151 A

SEAT

1S0 698 151 B

SEAT

1S0 698 151 C

SEAT

1S0 698 151 D

SEAT

2Q0 698 151

SEAT

321 698 151 J

SEAT

5C0 698 151

SEAT

5C0 698 151 A

SEAT

5Z0 698 151 A

SEAT

5Z0 698 151 B

SEAT

6C0 698 151

SEAT

6C0 698 151 A

SEAT

6C0 698 151 B

SEAT

6C0 698 151 C

SEAT

6C0 698 151 D

SEAT

6Q0 698 151

SEAT

6R0 698 151 A

SEAT

6R0 698 151 B

SEAT

6RD 698 151 A

SEAT

JZW 698 151 A

SEAT

JZW 698 151 AF

SKODA(32 mục)

SKODA

176 698 151

SKODA

1J0 615 115

SKODA

1J0 698 151

SKODA

1J0 698 151 A

SKODA

1J0 698 151 B

SKODA

1J0 698 151 C

SKODA

1J0 698 151 H

SKODA

1J0 698 151 J

SKODA

1JE 698 151 B

SKODA

1KD 698 151

SKODA

1S0 698 151

SKODA

1S0 698 151 A

SKODA

1S0 698 151 B

SKODA

1S0 698 151 C

SKODA

1S0 698 151 D

SKODA

321 698 151 J

SKODA

5C0 698 151

SKODA

5C0 698 151 A

SKODA

5Z0 698 151 A

SKODA

5Z0 698 151 B

SKODA

6C0 698 151

SKODA

6C0 698 151 A

SKODA

6C0 698 151 B

SKODA

6C0 698 151 C

SKODA

6C0 698 151 D

SKODA

6Q0 698 151

SKODA

6QD 698 151

SKODA

6R0 698 151 A

SKODA

6R0 698 151 B

SKODA

6RD 698 151 A

SKODA

JZW 698 151 A

SKODA

JZW 698 151 AF

VAG(25 mục)

VAG

176 698 151

VAG

1J0 698 151

VAG

1J0 698 151 A

VAG

1J0 698 151 B

VAG

1J0 698 151 C

VAG

1J0 698 151 H

VAG

1J0 698 151 J

VAG

1JE 698 151 B

VAG

1S0 698 151

VAG

1S0 698 151 A

VAG

1S0 698 151 B

VAG

1S0 698 151 C

VAG

1S0 698 151 D

VAG

2Q0 698 151

VAG

2Q0 698 151 A

VAG

321 698 151 J

VAG

5C0 698 151

VAG

6C0 698 151

VAG

6C0 698 151 A

VAG

6C0 698 151 B

VAG

6C0 698 151 C

VAG

6C0 698 151 D

VAG

6Q0 698 151

VAG

6R0 698 151 A

VAG

JZW 698 151 A

VW(39 mục)

VW

176 698 151

VW

190 698 151

VW

1J0 615 115

VW

1J0 698 151

VW

1J0 698 151 A

VW

1J0 698 151 B

VW

1J0 698 151 C

VW

1J0 698 151 H

VW

1J0 698 151 J

VW

1JE 698 151

VW

1JE 698 151 B

VW

1KD 698 151

VW

1S0 698 151

VW

1S0 698 151 A

VW

1S0 698 151 B

VW

1S0 698 151 C

VW

1S0 698 151 D

VW

2Q0 698 151

VW

2Q0 698 151 A

VW

2QB 698 151

VW

321 698 151 J

VW

5C0 698 151

VW

5C0 698 151 A

VW

5C0 698 151 B

VW

5Z0 698 151 A

VW

5Z0 698 151 B

VW

6C0 698 151

VW

6C0 698 151 A

VW

6C0 698 151 B

VW

6C0 698 151 C

VW

6C0 698 151 D

VW

6Q0 698 151

VW

6QD 698 151

VW

6R0 698 151

VW

6R0 698 151 A

VW

6R0 698 151 B

VW

6RD 698 151 A

VW

JZW 698 151 A

VW

JZW 698 151 AF

Các thương hiệu khác tương thích cùng OE

Tổng 85

A.B.S.

36536

Bộ má phanh, phanh đĩa

A.B.S.

37008

Bộ má phanh, phanh đĩa

ABE

C1A018ABE

Bộ má phanh, phanh đĩa

ABE

C1A018ABE-P

Bộ má phanh, phanh đĩa

AISIN

BPVW-1008

Bộ má phanh, phanh đĩa

AISIN

BPVW-1012

Bộ má phanh, phanh đĩa

AISIN

BPVW-1047

Bộ má phanh, phanh đĩa

ASHIKA

50-00-0044

Bộ má phanh, phanh đĩa

ATE

13.0460-7032.2

Bộ má phanh, phanh đĩa

ATE

13.0460-7111.2

Bộ má phanh, phanh đĩa

ATE

13.0470-7111.2

Bộ má phanh, phanh đĩa

BLUE PRINT

ADV184202

Bộ má phanh, phanh đĩa

BLUE PRINT

ADV184262

Bộ má phanh, phanh đĩa

BLUE PRINT

ADV184299

Bộ má phanh, phanh đĩa

BOSCH

0 986 424 364

Bộ má phanh, phanh đĩa

BOSCH

0 986 424 797

Bộ má phanh, phanh đĩa

BOSCH

0 986 424 933

Bộ má phanh, phanh đĩa

BOSCH

0 986 468 871

Bộ má phanh, phanh đĩa

BOSCH

0 986 494 019

Bộ má phanh, phanh đĩa

BOSCH

0 986 494 925

Bộ má phanh, phanh đĩa

CHAMPION

571985CH

Bộ má phanh, phanh đĩa

CIFAM

822-045-1K

Bộ má phanh, phanh đĩa

CIFAM

822-211-0

Bộ má phanh, phanh đĩa

CIFAM

822-211-1

Bộ má phanh, phanh đĩa

CIFAM

822-548-2

Bộ má phanh, phanh đĩa

DELPHI

LP1436

Bộ má phanh, phanh đĩa

DELPHI

LP421

Bộ má phanh, phanh đĩa

DEPO

231-01-011

Bộ má phanh, phanh đĩa

DEPO

231-01-145

Bộ má phanh, phanh đĩa

EGT

321534cEGT

Bộ má phanh, phanh đĩa

EGT

321534iEGT

Bộ má phanh, phanh đĩa

FEBI BILSTEIN

116210

Bộ má phanh, phanh đĩa

FEBI BILSTEIN

16005

Bộ má phanh, phanh đĩa

FEBI BILSTEIN

16328

Bộ má phanh, phanh đĩa

FERODO

FDB1094

Bộ má phanh, phanh đĩa

HELLA

8DB 355 007-891

Bộ má phanh, phanh đĩa

HELLA

8DB 355 008-551

Bộ má phanh, phanh đĩa

HELLA

8DB 355 008-591

Bộ má phanh, phanh đĩa

HELLA

8DB 355 010-581

Bộ má phanh, phanh đĩa

HELLA

8DB 355 014-511

Bộ má phanh, phanh đĩa

HELLA

8DB 355 017-521

Bộ má phanh, phanh đĩa

JAPANPARTS

PA-0044AF

Bộ má phanh, phanh đĩa

JURID

571985J

Bộ má phanh, phanh đĩa

KAMOKA

JQ1012188

Bộ má phanh, phanh đĩa

KAMOKA

JQ101838

Bộ má phanh, phanh đĩa

MAGNETI MARELLI

363916060134

Bộ má phanh, phanh đĩa

MAGNETI MARELLI

363916060392

Bộ má phanh, phanh đĩa

METELLI

22-0211-0

Bộ má phanh, phanh đĩa

METELLI

22-0211-1

Bộ má phanh, phanh đĩa

MEYLE

025 208 8715

Bộ má phanh, phanh đĩa

MEYLE

025 208 8719

Bộ má phanh, phanh đĩa

MEYLE

025 231 3019/A

Bộ má phanh, phanh đĩa

MEYLE

025 231 3019/PD

Bộ má phanh, phanh đĩa

MEYLE

025 235 8720/PD

Bộ má phanh, phanh đĩa

MEYLE

025 235 8720/W

Bộ má phanh, phanh đĩa

NK

204760

Đĩa phanh

NK

221953

Bộ má phanh, phanh đĩa

NK

2247150

Bộ má phanh, phanh đĩa

NK

224740

Bộ má phanh, phanh đĩa

NK

229969

Bộ má phanh, phanh đĩa

NK

314760

Đĩa phanh

OPTIMAL

BP-10303

Bộ má phanh, phanh đĩa

SKF

VKBP 80008

Bộ má phanh, phanh đĩa

SKF

VKBP 80144

Bộ má phanh, phanh đĩa

SKF

VKBP 85001 EV

Bộ má phanh, phanh đĩa

STELLOX

182 010-SX

Bộ má phanh, phanh đĩa

SWAG

30 11 6210

Bộ má phanh, phanh đĩa

SWAG

30 91 6005

Bộ má phanh, phanh đĩa

SWAG

30 91 6328

Bộ má phanh, phanh đĩa

TOPRAN

107 085

Bộ má phanh, phanh đĩa

TRISCAN

8110 29019

Bộ má phanh, phanh đĩa

TRISCAN

8110 29039

Bộ má phanh, phanh đĩa

TRISCAN

8110 29051

Bộ má phanh, phanh đĩa

TRW

GDB1605

Bộ má phanh, phanh đĩa

TRW

GDB1984

Bộ má phanh, phanh đĩa

TRW

GDB1984BTE

Bộ má phanh, phanh đĩa

TRW

GDB1984DTE

Bộ má phanh, phanh đĩa

TRW

GDB454

Bộ má phanh, phanh đĩa

VAICO

V10-8109-1

Bộ má phanh, phanh đĩa

VAICO

V10-8347

Bộ má phanh, phanh đĩa

VAICO

V10-9888

Bộ má phanh, phanh đĩa

ZIMMERMANN

21974.195.1

Bộ má phanh, phanh đĩa

ZIMMERMANN

23130.195.1

Bộ má phanh, phanh đĩa

ZIMMERMANN

23130.995.1

Bộ má phanh, phanh đĩa

ZIMMERMANN

23589.190.1

Bộ má phanh, phanh đĩa

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

12:32

CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)

Driving Academy | CDL Truck Driving School

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.

Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.

Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã J3600814 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 162 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo