cvpartz
HELLA

8DB 355 017-951

Bộ má phanh, phanh đĩa

Thông số kỹ thuật

Chiều cao
67.5 mm
Thickness
16.6 mm
Width
87.6 mm
Wear Warning Contact
not prepared for wear indicator
Supplementary Article/Supplementary Info 2
with brake caliper screws
WVA Number
21144
Brake System
Lucas
Weight
0.8

Nhà sản xuất xe

FIAT(9 mục)

FIAT

60743565

FIAT

60743578

FIAT

71770988

FIAT

77362187

FIAT

82444381

FIAT

82444382

FIAT

9939503

FIAT

9940969

FIAT

9941211

ALFA ROMEO(13 mục)

ALFA ROMEO

607 4356 5

ALFA ROMEO

607 4357 8

ALFA ROMEO

607 6012 0

ALFA ROMEO

71770988

ALFA ROMEO

773 6218 7

ALFA ROMEO

82444381

ALFA ROMEO

82444382

ALFA ROMEO

993 9503

ALFA ROMEO

994 1211

ALFA ROMEO

994 1873

ALFA ROMEO

994 5629

ALFA ROMEO

994 5750

ALFA ROMEO

9940969

AMC(13 mục)

AMC

7144D228

AMC

7208D306

AMC

7309D225

AMC

7309D228

AMC

7498D228

AMC

7727D851

AMC

D225

AMC

D228

AMC

D306

AMC

D851

AMC

FO436981

AMC

FO625481

AMC

PD49

AUDI(22 mục)

AUDI

437 698 451

AUDI

443 498 451

AUDI

443 615 415 N

AUDI

443 615 415 P

AUDI

443 615 415 S

AUDI

443 698 451

AUDI

443 698 451 A

AUDI

443 698 451 B

AUDI

447 698 451

AUDI

447 698 451 A

AUDI

447 698 451 C

AUDI

4A0 615 415

AUDI

4A0 615 415 C

AUDI

4A0 698 451

AUDI

4A0 698 451 A

AUDI

4AO 698 451

AUDI

4D0 615 415

AUDI

4D0 698 451

AUDI

4D0 698 451 A

AUDI

4D0 698 451 B

AUDI

857 698 451

AUDI

859 698 451

AUDI (FAW)(22 mục)

AUDI (FAW)

437 698 451

AUDI (FAW)

443 498 451

AUDI (FAW)

443 615 415 N

AUDI (FAW)

443 615 415 P

AUDI (FAW)

443 615 415 S

AUDI (FAW)

443 698 451

AUDI (FAW)

443 698 451 A

AUDI (FAW)

443 698 451 B

AUDI (FAW)

447 698 451

AUDI (FAW)

447 698 451 A

AUDI (FAW)

447 698 451 C

AUDI (FAW)

4A0 615 415

AUDI (FAW)

4A0 615 415 C

AUDI (FAW)

4A0 698 451

AUDI (FAW)

4A0 698 451 A

AUDI (FAW)

4AO698451

AUDI (FAW)

4D0 615 415

AUDI (FAW)

4D0 698 451

AUDI (FAW)

4D0 698 451 A

AUDI (FAW)

4D0 698 451 B

AUDI (FAW)

857 698 451

AUDI (FAW)

859 698 451

FERRARI(9 mục)

FERRARI

607 4356 5

FERRARI

607 4357 8

FERRARI

71770988

FERRARI

773 6218 7

FERRARI

824 4438 1

FERRARI

824 4438 2

FERRARI

993 9503

FERRARI

994 0969

FERRARI

994 1211

LANCIA(10 mục)

LANCIA

5892650

LANCIA

60743565

LANCIA

60743578

LANCIA

71770988

LANCIA

77362187

LANCIA

82444381

LANCIA

82444382

LANCIA

9939503

LANCIA

9940969

LANCIA

9941211

SEAT(24 mục)

SEAT

437 698 451

SEAT

443 498 451

SEAT

443 615 415 N

SEAT

443 615 415 P

SEAT

443 615 415 S

SEAT

443 698 451

SEAT

443 698 451 A

SEAT

443 698 451 B

SEAT

443 698 451 C

SEAT

447 698 451

SEAT

447 698 451 A

SEAT

447 698 451 C

SEAT

4A0 615 415

SEAT

4A0 615 415 C

SEAT

4A0 698 451

SEAT

4A0 698 451 A

SEAT

4D0 615 415

SEAT

4D0 698 451

SEAT

4D0 698 451 A

SEAT

4D0 698 451 B

SEAT

4D0 698 451 F

SEAT

4D0 698 451 G

SEAT

857 698 451

SEAT

859 698 451

SKODA(24 mục)

SKODA

437 698 451

SKODA

443 498 451

SKODA

443 615 415 N

SKODA

443 615 415 P

SKODA

443 615 415 S

SKODA

443 698 451

SKODA

443 698 451 A

SKODA

443 698 451 B

SKODA

443 698 451 C

SKODA

447 698 451

SKODA

447 698 451 A

SKODA

447 698 451 C

SKODA

4A0 615 415

SKODA

4A0 615 415 C

SKODA

4A0 698 451

SKODA

4A0 698 451 A

SKODA

4D0 615 415

SKODA

4D0 698 451

SKODA

4D0 698 451 A

SKODA

4D0 698 451 B

SKODA

4D0 698 451 F

SKODA

4D0 698 451 G

SKODA

857 698 451

SKODA

859 698 451

VW(21 mục)

VW

437 698 451

VW

443 498 451

VW

443 615 415 N

VW

443 615 415 P

VW

443 615 415 S

VW

443 698 451

VW

443 698 451 A

VW

443 698 451 B

VW

447 698 451

VW

447 698 451 A

VW

447 698 451 C

VW

4A0 615 415

VW

4A0 615 415 C

VW

4A0 698 451

VW

4A0 698 451 A

VW

4D0 615 415

VW

4D0 698 451

VW

4D0 698 451 A

VW

4D0 698 451 B

VW

857 698 451

VW

859 698 451

Các thương hiệu khác tương thích cùng OE

Tổng 88

A.B.S.

36081

Bộ má phanh, phanh đĩa

A.B.S.

36188

Bộ má phanh, phanh đĩa

A.B.S.

36818

Bộ má phanh, phanh đĩa

ABE

C2F004ABE

Bộ má phanh, phanh đĩa

AISIN

BPFI-2007

Bộ má phanh, phanh đĩa

AISIN

BPFI-2008

Bộ má phanh, phanh đĩa

ASHIKA

51-00-00012

Bộ má phanh, phanh đĩa

BLUE PRINT

ADV184274

Bộ má phanh, phanh đĩa

BOSCH

0 986 424 545

Bộ má phanh, phanh đĩa

BOSCH

0 986 461 770

Bộ má phanh, phanh đĩa

BOSCH

0 986 491 030

Bộ má phanh, phanh đĩa

BOSCH

0 986 494 059

Bộ má phanh, phanh đĩa

BOSCH

0 986 494 846

Bộ má phanh, phanh đĩa

BREMBO

P 85 013

Bộ má phanh, phanh đĩa

CHAMPION

571462CH

Bộ má phanh, phanh đĩa

CHAMPION

571979CH

Bộ má phanh, phanh đĩa

CIFAM

822-048-0

Bộ má phanh, phanh đĩa

CIFAM

822-063-0

Bộ má phanh, phanh đĩa

CIFAM

822-064-0

Bộ má phanh, phanh đĩa

DELPHI

LP451

Bộ má phanh, phanh đĩa

DELPHI

LP523

Bộ má phanh, phanh đĩa

EGT

321151iEGT

Bộ má phanh, phanh đĩa

EGT

321446IEGT

Bộ má phanh, phanh đĩa

EGT

321980EGT

Bộ má phanh, phanh đĩa

FEBI BILSTEIN

16144

Bộ má phanh, phanh đĩa

FERODO

FDB1113

Bộ má phanh, phanh đĩa

FERODO

FDB222

Bộ má phanh, phanh đĩa

FTE

9010699

Bộ má phanh, phanh đĩa

FTE

9010705

Bộ má phanh, phanh đĩa

HELLA PAGID

8DB 355 017-951

Bộ má phanh, phanh đĩa

JAPANPARTS

PP-0012AF

Bộ má phanh, phanh đĩa

JAPANPARTS

PP-0222AF

Bộ má phanh, phanh đĩa

JURID

571409J

Bộ má phanh, phanh đĩa

JURID

571462J

Bộ má phanh, phanh đĩa

JURID

571979J

Bộ má phanh, phanh đĩa

KAMOKA

JQ101444

Bộ má phanh, phanh đĩa

LPR

05P095

Bộ má phanh, phanh đĩa

LPR

05P101

Bộ má phanh, phanh đĩa

LPR

05P215

Bộ má phanh, phanh đĩa

LPR

05P440

Bộ má phanh, phanh đĩa

MAGNETI MARELLI

363916060106

Bộ má phanh, phanh đĩa

MAGNETI MARELLI

363916060116

Bộ má phanh, phanh đĩa

MAXGEAR

19-0424

Bộ má phanh, phanh đĩa

MAXGEAR

19-3171

Bộ má phanh, phanh đĩa

METELLI

22-0048-0

Bộ má phanh, phanh đĩa

METELLI

22-0064-0

Bộ má phanh, phanh đĩa

MEYLE

025 211 0314

Bộ má phanh, phanh đĩa

MEYLE

025 211 4416

Bộ má phanh, phanh đĩa

MEYLE

025 211 4416/PD

Bộ má phanh, phanh đĩa

MINTEX

MDB1191

Bộ má phanh, phanh đĩa

NK

222324

Bộ má phanh, phanh đĩa

NK

222329

Bộ má phanh, phanh đĩa

NK

229952

Bộ má phanh, phanh đĩa

NK

229983

Bộ má phanh, phanh đĩa

OPTIMAL

BP-09272

Bộ má phanh, phanh đĩa

OPTIMAL

BP-09460

Bộ má phanh, phanh đĩa

QUARO

QP4860

Bộ má phanh, phanh đĩa

QUARO

QP4860C

Bộ má phanh, phanh đĩa

REMSA

0025.30

Bộ má phanh, phanh đĩa

REMSA

0135.00

Bộ má phanh, phanh đĩa

REMSA

0135.10

Bộ má phanh, phanh đĩa

REMSA

0231.00

Bộ má phanh, phanh đĩa

ROADHOUSE

2025.30

Bộ má phanh, phanh đĩa

ROADHOUSE

2135.00

Bộ má phanh, phanh đĩa

SKF

VKBP 90606

Bộ má phanh, phanh đĩa

SKF

VKBP 90725

Bộ má phanh, phanh đĩa

STELLOX

146 020-SX

Bộ má phanh, phanh đĩa

SWAG

30 91 6144

Bộ má phanh, phanh đĩa

TEXTAR

2114401

Bộ má phanh, phanh đĩa

TOPRAN

103 759

Bộ má phanh, phanh đĩa

TRISCAN

8110 10116

Bộ má phanh, phanh đĩa

TRISCAN

8110 10984

Bộ má phanh, phanh đĩa

TRISCAN

8110 29070

Bộ má phanh, phanh đĩa

TRW

GDB1163

Bộ má phanh, phanh đĩa

TRW

GDB360

Bộ má phanh, phanh đĩa

TRW

GDB466

Bộ má phanh, phanh đĩa

TRW

GDB814

Bộ má phanh, phanh đĩa

VAICO

V10-8117

Bộ má phanh, phanh đĩa

VAICO

V24-0074

Bộ má phanh, phanh đĩa

VALEO

301125

Bộ má phanh, phanh đĩa

VALEO

301125A

Bộ má phanh, phanh đĩa

VALEO

302340

Bộ má phanh, phanh đĩa

VALEO

302340A

Bộ má phanh, phanh đĩa

VALEO

302704

Bộ má phanh, phanh đĩa

VALEO

302704A

Bộ má phanh, phanh đĩa

VALEO

598125

Bộ má phanh, phanh đĩa

VALEO

598142

Bộ má phanh, phanh đĩa

ZIMMERMANN

21144.165.1

Bộ má phanh, phanh đĩa

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

9:44

CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test

Driving Academy | CDL Truck Driving School

Xem trên YouTube
12:32

CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)

Driving Academy | CDL Truck Driving School

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.

Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.

Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã 8DB 355 017-951 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 167 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo