cvpartz

Hình ảnh đang cập nhật

FTE

9082219

Đĩa phanh

Thông số kỹ thuật

Brake Disc Thickness
24 mm
Centering Diameter
58 mm
Chiều cao
56.5 mm
Minimum thickness
22 mm
Outer Diameter
277 mm
Fitting Position
Front Axle
Brake Disc Type
Vented
Surface
Coated
Bolt Hole Circle Ø
100
Rim Hole Number
5
Number of mounting bores
2
Test Mark
ECE-R90
Weight
12.229 kg

Nhà sản xuất xe

TOYOTA(2 mục)

TOYOTA

SU003-00585

TOYOTA

SU00300585

SUBARU(30 mục)

SUBARU

26300-AE050

SUBARU

26300-AE070

SUBARU

26300-AE071

SUBARU

26300-FE010

SUBARU

26300-FE011

SUBARU

26300-FE040

SUBARU

26300-SA001

SUBARU

26300AE050

SUBARU

26300AE070

SUBARU

26300AE071

SUBARU

26300FE010

SUBARU

26300FE011

SUBARU

26300FE040

SUBARU

26300SA001

SUBARU

26310-AA081

SUBARU

26310-AA091

SUBARU

26310-AA092

SUBARU

26310-AA120

SUBARU

26310-AA121

SUBARU

26310-AA140

SUBARU

26310-AA141

SUBARU

26310AA081

SUBARU

26310AA091

SUBARU

26310AA092

SUBARU

26310AA101

SUBARU

26310AA120

SUBARU

26310AA121

SUBARU

26310AA140

SUBARU

26310AA141

SUBARU

26310AA151

Các thương hiệu khác tương thích cùng OE

Tổng 132

A.B.S.

16632

Đĩa phanh

A.B.S.

17020

Đĩa phanh

A.B.S.

17573

Đĩa phanh

ABE

C37011ABE

Đĩa phanh

ABE

C37013ABE

Đĩa phanh

ASHIKA

60-07-705

Đĩa phanh

ASHIKA

60-07-705C

Đĩa phanh

ASHIKA

60-07-711

Đĩa phanh

ASHIKA

60-07-711C

Đĩa phanh

ASHIKA

60-07-725C

Đĩa phanh

ASHIKA

61-07-702

Đĩa phanh

ATE

24.0118-0159.1

Đĩa phanh

ATE

24.0124-0145.1

Đĩa phanh

ATE

24.0124-0196.1

Đĩa phanh

BLUE PRINT

ADS74313

Đĩa phanh

BLUE PRINT

ADS74318

Đĩa phanh

BLUE PRINT

ADS74319

Đĩa phanh

BREMBO

09.5674.21

Đĩa phanh

BREMBO

09.5674.24

Đĩa phanh

BREMBO

09.5674.2X

Đĩa phanh

BREMBO

09.5674.76

Đĩa phanh

BREMBO

09.9077.10

Đĩa phanh

BREMBO

09.9077.11

Đĩa phanh

BREMBO

09.9077.1X

Đĩa phanh

BREMBO

09.A921.11

Đĩa phanh

BREMBO

09.A921.14

Đĩa phanh

BREMBO

09.A921.1X

Đĩa phanh

CHAMPION

561667CH

Đĩa phanh

CHAMPION

562677CH

Đĩa phanh

CIFAM

800-1132C

Đĩa phanh

DELPHI

BG2827C

Đĩa phanh

DELPHI

BG3151

Đĩa phanh

DELPHI

BG3413

Đĩa phanh

DELPHI

BG3818

Đĩa phanh

DEPO

231-03-121

Đĩa phanh

DEPO

231-03-121-2

Đĩa phanh

DEPO

231-03-129

Đĩa phanh

EGT

410143EGT

Đĩa phanh

EGT

410163cEGT

Đĩa phanh

EGT

410163EGT

Đĩa phanh

EGT

410575cEGT

Đĩa phanh

EGT

410575EGT

Đĩa phanh

FEBI BILSTEIN

108400

Đĩa phanh

FEBI BILSTEIN

170762

Đĩa phanh

FEBI BILSTEIN

26049

Đĩa phanh

FERODO

DDF1175C

Đĩa phanh

FERODO

DDF1748C-1

Đĩa phanh

FERODO

DDF679C

Đĩa phanh

FREMAX

BD-0032

Đĩa phanh

FREMAX

BD-0033

Đĩa phanh

FREMAX

BD-4702

Đĩa phanh

HELLA

8DD 355 105-331

Đĩa phanh

HELLA

8DD 355 112-051

Đĩa phanh

HELLA

8DD 355 129-421

Đĩa phanh

HELLA PAGID

8DD 355 112-051

Đĩa phanh

HELLA PAGID

8DD 355 129-421

Đĩa phanh

HERTH+BUSS JAKOPARTS

J3307011

Đĩa phanh

HERTH+BUSS JAKOPARTS

J3307015

Đĩa phanh

JAPANPARTS

DI-705

Đĩa phanh

JAPANPARTS

DI-705C

Đĩa phanh

JAPANPARTS

DI-711

Đĩa phanh

JAPANPARTS

DI-711C

Đĩa phanh

JAPANPARTS

DI-725C

Đĩa phanh

JAPANPARTS

DP-702

Đĩa phanh

JURID

561667JC

Đĩa phanh

JURID

562677JC

Đĩa phanh

KAMOKA

1031032

Đĩa phanh

KAMOKA

1032350

Đĩa phanh

LPR

S4211V

Đĩa phanh

LPR

S4228V

Đĩa phanh

MAGNETI MARELLI

360406045401

Đĩa phanh

MAGNETI MARELLI

360406045402

Đĩa phanh

MAGNETI MARELLI

360406045405

Đĩa phanh

MAGNETI MARELLI

360406045501

Đĩa phanh

MAGNETI MARELLI

360406045502

Đĩa phanh

MAGNETI MARELLI

360406099201

Đĩa phanh

MAGNETI MARELLI

361302040348

Đĩa phanh

MAGNETI MARELLI

361302040436

Đĩa phanh

MAGNETI MARELLI

361302040743

Đĩa phanh

MAXGEAR

19-1255

Đĩa phanh

MAXGEAR

19-1255SPORT

Đĩa phanh

MAXGEAR

19-2505

Đĩa phanh

MAXGEAR

19-2505SPORT

Đĩa phanh

METELLI

23-1132C

Đĩa phanh

MEYLE

34-15 521 0013

Đĩa phanh

MEYLE

34-15 521 0013/PD

Đĩa phanh

MEYLE

34-15 521 0014

Đĩa phanh

MEYLE

34-15 521 0014/PD

Đĩa phanh

MINTEX

MDC1377

Đĩa phanh

MINTEX

MDC804

Đĩa phanh

NIPPARTS

J3307011

Đĩa phanh

NIPPARTS

J3307015

Đĩa phanh

NIPPARTS

J3307015P

Đĩa phanh

NK

204406

Đĩa phanh

NK

204409

Đĩa phanh

NK

204412

Đĩa phanh

NK

314406

Đĩa phanh

NK

314412

Đĩa phanh

OPTIMAL

BS-3980C

Đĩa phanh

OPTIMAL

BS-7974HC

Đĩa phanh

OPTIMAL

BS-7976HC

Đĩa phanh

PROFIT

5010-0679

Đĩa phanh

QUARO

QD7079

Đĩa phanh

QUARO

QD7079HC

Đĩa phanh

QUARO

QD8609

Đĩa phanh

REMSA

61341.10

Đĩa phanh

REMSA

6715.10

Đĩa phanh

REMSA

6816.10

Đĩa phanh

ROADHOUSE

61341.10

Đĩa phanh

ROADHOUSE

6715.10

Đĩa phanh

ROADHOUSE

6816.10

Đĩa phanh

sbs

1815204409

Đĩa phanh

SKF

VKBD 80153 V2

Đĩa phanh

SKF

VKBD 80341 V2

Đĩa phanh

SKF

VKBD 80636 V2

Đĩa phanh

STELLOX

6020-4412V-SX

Đĩa phanh

SWAG

33 10 7133

Đĩa phanh

SWAG

87 92 6049

Đĩa phanh

TEXTAR

92094603

Đĩa phanh

TEXTAR

92139500

Đĩa phanh

TRISCAN

8120 68106C

Đĩa phanh

TRISCAN

8120 68110C

Đĩa phanh

TRW

DF1437

Đĩa phanh

TRW

DF4104

Đĩa phanh

VALEO

197775

Đĩa phanh

VALEO

672754

Đĩa phanh

VALEO

672803

Đĩa phanh

ZIMMERMANN

530.2457.20

Đĩa phanh

ZIMMERMANN

530.2457.52

Đĩa phanh

ZIMMERMANN

530.2458.20

Đĩa phanh

ZIMMERMANN

530.2458.52

Đĩa phanh

ZIMMERMANN

530.2458.53

Đĩa phanh

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

9:44

CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test

Driving Academy | CDL Truck Driving School

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.

Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.

Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã 9082219 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 32 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo