12:53Hình ảnh đang cập nhật
9081222
Đĩa phanh
Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 28 mm
- Centering Diameter
- 63.6 mm
- Chiều cao
- 52 mm
- Minimum thickness
- 26 mm
- Outer Diameter
- 300 mm
- Fitting Position
- Front Axle
- Brake Disc Type
- Vented
- Surface
- Coated
- Bolt Hole Circle Ø
- 108
- Rim Hole Number
- 5
- Number of mounting bores
- 1
- Test Mark
- ECE-R90
- Weight
- 9.327 kg
Nhà sản xuất xe
VOLVO(2 mục)
VOLVO
30736406
VOLVO
31423325
FORD(6 mục)
FORD
1500159
FORD
1514427
FORD
7G91-1125-DA
FORD
7G91-1125-EA
FORD
7G911125DA
FORD
7G911125EA
VOLVO ASIA(2 mục)
VOLVO ASIA
30736406
VOLVO ASIA
31423325
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 103
A.B.S.
17634
Đĩa phanh
A.B.S.
18081
Đĩa phanh
ABE
C3G039ABE
Đĩa phanh
ABE
C3V030ABE
Đĩa phanh
ABE
C3V030ABE-P
Đĩa phanh
ABE
C4G010ABE
Đĩa phanh
ASHIKA
60-00-0354
Đĩa phanh
ASHIKA
60-00-0354C
Đĩa phanh
ATE
24.0128-0144.1
Đĩa phanh
ATE
24.0128-0250.1
Đĩa phanh
ATE
24.0328-0250.1
Đĩa phanh
BLUE PRINT
ADBP430123
Đĩa phanh
BLUE PRINT
ADF124314
Đĩa phanh
BOSCH
0 986 479 322
Đĩa phanh
BOSCH
0 986 479 974
Đĩa phanh
BOSCH
0 986 479 C85
Đĩa phanh
BOSCH
0 986 479 D38
Đĩa phanh
BREMBO
09.9755.10
Đĩa phanh
BREMBO
09.9755.11
Đĩa phanh
BREMBO
09.A427.20
Đĩa phanh
BREMBO
09.A427.21
Đĩa phanh
BREMBO
09.A427.2X
Đĩa phanh
CIFAM
800-847C
Đĩa phanh
CIFAM
800-896C
Đĩa phanh
DELPHI
BG3784
Đĩa phanh
DELPHI
BG5115C
Đĩa phanh
DEPO
231-03-106
Đĩa phanh
DEPO
231-03-106-2
Đĩa phanh
EGT
410497cEGT
Đĩa phanh
EGT
410497EGT
Đĩa phanh
FEBI BILSTEIN
43926
Đĩa phanh
FEBI BILSTEIN
43975
Đĩa phanh
FERODO
DDF1426C-1
Đĩa phanh
FERODO
DDF1835C-1
Đĩa phanh
FREMAX
BD-6074
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 116-221
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 128-191
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 129-161
Đĩa phanh
HELLA PAGID
8DD 355 116-221
Đĩa phanh
HELLA PAGID
8DD 355 128-191
Đĩa phanh
HERTH+BUSS JAKOPARTS
J3300827
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-0354
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-0354C
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-0359C
Đĩa phanh
JURID
562624JC-1
Đĩa phanh
KAMOKA
1032742
Đĩa phanh
KAMOKA
1032852
Đĩa phanh
KAMOKA
103292
Đĩa phanh
LPR
F1040V
Đĩa phanh
LPR
V1001V
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
360406089401
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
360406099301
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
361302040116
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-2339
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-3561
Đĩa phanh
METELLI
23-0847C
Đĩa phanh
METELLI
23-0896C
Đĩa phanh
MEYLE
515 521 5024
Đĩa phanh
MEYLE
583 521 5024/PD
Đĩa phanh
MEYLE
715 521 0030/PD
Đĩa phanh
MINTEX
MDC1614
Đĩa phanh
MINTEX
MDC2161
Đĩa phanh
NK
202581
Đĩa phanh
NK
204851
Đĩa phanh
NK
312581
Đĩa phanh
NK
314851
Đĩa phanh
OPTIMAL
BS-9088HC
Đĩa phanh
QUARO
QD4778
Đĩa phanh
QUARO
QD4778HC
Đĩa phanh
QUARO
QD7249
Đĩa phanh
QUARO
QD7249HC
Đĩa phanh
REMSA
61019.10
Đĩa phanh
REMSA
61562.10
Đĩa phanh
REMSA
6866.10
Đĩa phanh
ROADHOUSE
61019.10
Đĩa phanh
ROADHOUSE
61562.10
Đĩa phanh
ROADHOUSE
6866.10
Đĩa phanh
SASIC
6106208
Đĩa phanh
sbs
1815204851
Đĩa phanh
SKF
VKBD 80283 V1
Đĩa phanh
SKF
VKBD 80522 V1
Đĩa phanh
STELLOX
6020-1080V-SX
Đĩa phanh
SWAG
50 94 3975
Đĩa phanh
SWAG
55 94 3926
Đĩa phanh
TEXTAR
92126603
Đĩa phanh
TEXTAR
92196903
Đĩa phanh
TEXTAR
92196905
Đĩa phanh
TOPRAN
304 437
Đĩa phanh
TRISCAN
8120 16163C
Đĩa phanh
TRISCAN
8120 27134C
Đĩa phanh
TRW
DF4339
Đĩa phanh
TRW
DF6019S
Đĩa phanh
VAICO
V25-80008
Đĩa phanh
VAICO
V95-80012
Đĩa phanh
VALEO
197055
Đĩa phanh
VALEO
197057
Đĩa phanh
VALEO
673068
Đĩa phanh
VALEO
673071
Đĩa phanh
ZIMMERMANN
250.1365.20
Đĩa phanh
ZIMMERMANN
250.1365.52
Đĩa phanh
ZIMMERMANN
250.1365.53
Đĩa phanh
ZIMMERMANN
610.3706.20
Đĩa phanh
ZIMMERMANN
610.3706.52
Đĩa phanh
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
12:53
14:21
10:20Air Brakes Explained Simply :: Service, Parking and Emergency Brakes One & the Same
Smart Drive Test
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 9081222 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 10 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.