cvpartz
ABE

C3G039ABE

Đĩa phanh

Thông số kỹ thuật

Brake Disc Thickness
28.0 mm
Centering Diameter
63.5 mm
Chiều cao
52 mm
Inner Diameter
140 mm
Minimum thickness
26 mm
Outer Diameter
300 mm
Brake Disc Type
Vented
Machining
High-carbon
Surface
Coated
Number of Holes
5
Bolt Hole Circle Ø
108
Bore Diameter
15.8
Fitting Position
Front Axle
Weight
9.08 kg

Nhà sản xuất xe

VOLVO(2 mục)

VOLVO

30769056

VOLVO

31202331

CITROEN(1 mục)

CITROEN

1380046

FORD(26 mục)

FORD

1379965

FORD

1384689

FORD

1405510

FORD

1420600

FORD

1420601

FORD

1469084

FORD

1469085

FORD

1500158

FORD

1500159

FORD

1514427

FORD

1517696

FORD

1517969

FORD

1877785

FORD

30769056

FORD

31341382

FORD

6G912C375CB

FORD

6G912C375CC

FORD

6G912C375CD

FORD

6G912C375F1B

FORD

6G912C375FA

FORD

6G912C375FB

FORD

6G912C375GB

FORD

7G911125AA

FORD

7G911125BA

FORD

7G911125EA

FORD

7G912-C375-CA

JAGUAR(3 mục)

JAGUAR

LR000571

JAGUAR

LR007055

JAGUAR

LR068925

LAND ROVER(3 mục)

LAND ROVER

LR000571

LAND ROVER

LR007055

LAND ROVER

LR068925

ROVER(5 mục)

ROVER

31341382

ROVER

6G912C375CD

ROVER

LR 007055

ROVER

LR000571

ROVER

LR068925

VOLVO (CHANGAN)(2 mục)

VOLVO (CHANGAN)

31341382

VOLVO (CHANGAN)

31358885

VOLVO ASIA(1 mục)

VOLVO ASIA

31358885

Các thương hiệu khác tương thích cùng OE

Tổng 129

A.B.S.

17752

Đĩa phanh

A.B.S.

18081

Đĩa phanh

A.B.S.

18471

Đĩa phanh

AISIN

Z6F671S

Đĩa phanh

ASHIKA

60-00-0312

Đĩa phanh

ASHIKA

60-0L-L13C

Đĩa phanh

ATE

24.0128-0154.1

Đĩa phanh

ATE

24.0128-0250.1

Đĩa phanh

ATE

24.0128-0298.1

Đĩa phanh

ATE

24.0328-0154.1

Đĩa phanh

ATE

24.0328-0250.1

Đĩa phanh

BLUE PRINT

ADF124305

Đĩa phanh

BLUE PRINT

ADF124314

Đĩa phanh

BOSCH

0 986 479 261

Đĩa phanh

BOSCH

0 986 479 974

Đĩa phanh

BOSCH

0 986 479 D38

Đĩa phanh

BOSCH

0 986 479 D44

Đĩa phanh

BRECK

BR 392 VA100

Đĩa phanh

BREMBO

09.A427.10

Đĩa phanh

BREMBO

09.A427.11

Đĩa phanh

BREMBO

09.A427.1X

Đĩa phanh

BREMBO

09.A427.20

Đĩa phanh

BREMBO

09.A427.21

Đĩa phanh

BREMBO

09.A427.2X

Đĩa phanh

BREMBO

09.N255.41

Đĩa phanh

CHAMPION

562628CH

Đĩa phanh

CIFAM

800-1834C

Đĩa phanh

CIFAM

800-896C

Đĩa phanh

DELPHI

BG4094C

Đĩa phanh

DELPHI

BG5115C

Đĩa phanh

DEPO

231-03-071

Đĩa phanh

DEPO

231-03-071-2

Đĩa phanh

DEPO

231-03-106

Đĩa phanh

DEPO

231-03-106-2

Đĩa phanh

EGT

410536cEGT

Đĩa phanh

FEBI BILSTEIN

28361

Đĩa phanh

FEBI BILSTEIN

43975

Đĩa phanh

FERODO

DDF1567

Đĩa phanh

FERODO

DDF1567C

Đĩa phanh

FERODO

DDF1835C-1

Đĩa phanh

FERODO

DDF2816C

Đĩa phanh

FREMAX

BD-6765

Đĩa phanh

FTE

9071006

Đĩa phanh

FTE

9071007

Đĩa phanh

FTE

9071234

Đĩa phanh

FTE

9081023

Đĩa phanh

FTE

9081132

Đĩa phanh

FTE

9081221

Đĩa phanh

FTE

9081222

Đĩa phanh

FTE

9081236

Đĩa phanh

HELLA

8DD 355 116-221

Đĩa phanh

HELLA

8DD 355 118-831

Đĩa phanh

HELLA

8DD 355 129-161

Đĩa phanh

HELLA

8DD 355 129-491

Đĩa phanh

HELLA PAGID

8DD 355 116-221

Đĩa phanh

HELLA PAGID

8DD 355 118-831

Đĩa phanh

HERTH+BUSS JAKOPARTS

J3300825

Đĩa phanh

HERTH+BUSS JAKOPARTS

J3300827

Đĩa phanh

JAPANPARTS

DI-0312

Đĩa phanh

JAPANPARTS

DI-0359C

Đĩa phanh

JAPANPARTS

DI-L13C

Đĩa phanh

JURID

562624JC-1

Đĩa phanh

JURID

562628JC-1

Đĩa phanh

JURID

563313JC

Đĩa phanh

KAMOKA

1031086

Đĩa phanh

KAMOKA

103292

Đĩa phanh

LPR

F1035V

Đĩa phanh

LPR

F1040V

Đĩa phanh

MAGNETI MARELLI

360406087601

Đĩa phanh

MAGNETI MARELLI

360406087602

Đĩa phanh

MAGNETI MARELLI

360406099301

Đĩa phanh

MAGNETI MARELLI

361302040116

Đĩa phanh

MAGNETI MARELLI

361302040118

Đĩa phanh

MAXGEAR

19-1332

Đĩa phanh

MAXGEAR

19-1332MAX

Đĩa phanh

MAXGEAR

19-1332SPORT

Đĩa phanh

MAXGEAR

19-3561

Đĩa phanh

MAXGEAR

19-4694

Đĩa phanh

METELLI

23-0896C

Đĩa phanh

METELLI

23-1834C

Đĩa phanh

MEYLE

783 521 0026/PD

Đĩa phanh

MINTEX

MDC1809C

Đĩa phanh

MINTEX

MDC2161

Đĩa phanh

MINTEX

MDC2764

Đĩa phanh

NK

202573

Đĩa phanh

NK

202581

Đĩa phanh

NK

3125106

Đĩa phanh

NK

312573

Đĩa phanh

NK

312581

Đĩa phanh

OPTIMAL

BS-0270HC

Đĩa phanh

OPTIMAL

BS-8256HC

Đĩa phanh

OPTIMAL

BS-9088HC

Đĩa phanh

QUARO

QD6766

Đĩa phanh

QUARO

QD6766HC

Đĩa phanh

QUARO

QD7249

Đĩa phanh

QUARO

QD7249HC

Đĩa phanh

REMSA

61019.10

Đĩa phanh

REMSA

61562.10

Đĩa phanh

REMSA

61603.10

Đĩa phanh

REMSA

6711.10

Đĩa phanh

ROADHOUSE

61019.10

Đĩa phanh

ROADHOUSE

61562.10

Đĩa phanh

ROADHOUSE

61603.10

Đĩa phanh

ROADHOUSE

6711.10

Đĩa phanh

SASIC

6106147

Đĩa phanh

SASIC

6106208

Đĩa phanh

sbs

1815202573

Đĩa phanh

SKF

VKBD 80056 V1

Đĩa phanh

SKF

VKBD 80283 V1

Đĩa phanh

STELLOX

6020-1080V-SX

Đĩa phanh

SWAG

50 92 8361

Đĩa phanh

SWAG

50 94 3975

Đĩa phanh

TEXTAR

92159205

Đĩa phanh

TEXTAR

92196903

Đĩa phanh

TEXTAR

92196905

Đĩa phanh

TEXTAR

92283105

Đĩa phanh

TOPRAN

304 437

Đĩa phanh

TRISCAN

8120 16148C

Đĩa phanh

TRISCAN

8120 16163C

Đĩa phanh

TRW

DF4850S

Đĩa phanh

TRW

DF6019S

Đĩa phanh

TRW

DF6810S

Đĩa phanh

VAICO

V25-80008

Đĩa phanh

VALEO

197055

Đĩa phanh

VALEO

672575

Đĩa phanh

VALEO

673071

Đĩa phanh

ZIMMERMANN

250.1360.20

Đĩa phanh

ZIMMERMANN

250.1360.52

Đĩa phanh

ZIMMERMANN

250.1360.53

Đĩa phanh

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

10:20

Air Brakes Explained Simply :: Service, Parking and Emergency Brakes One & the Same

Smart Drive Test

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.

Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.

Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã C3G039ABE có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 43 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo