cvpartz

Hình ảnh đang cập nhật

FTE

9081022

Đĩa phanh

Thông số kỹ thuật

Brake Disc Thickness
28 mm
Centering Diameter
68 mm
Chiều cao
44 mm
Minimum thickness
26 mm
Outer Diameter
320 mm
Fitting Position
Front Axle
Brake Disc Type
Vented
Surface
Coated
Bolt Hole Circle Ø
114.3
Rim Hole Number
5
Test Mark
ECE-R90
Weight
9.919 kg

Nhà sản xuất xe

RENAULT(2 mục)

RENAULT

402069828R

RENAULT

40206JY01A

NISSAN(2 mục)

NISSAN

40206-ET01A

NISSAN

40206ET01A

ALFA ROMEO(2 mục)

ALFA ROMEO

51760622

ALFA ROMEO

51767384

VW(2 mục)

VW

701615301B

VW

701615301E

Các thương hiệu khác tương thích cùng OE

Tổng 127

A.B.S.

16246

Đĩa phanh

A.B.S.

17594

Đĩa phanh

A.B.S.

17857

Đĩa phanh

A.B.S.

17945

Đĩa phanh

ABE

C31110ABE

Đĩa phanh

ABE

C3F035ABE

Đĩa phanh

ABE

C3F035ABE-P

Đĩa phanh

ABE

C3W025ABE

Đĩa phanh

AISIN

B6F972S

Đĩa phanh

ASHIKA

60-00-0208

Đĩa phanh

ASHIKA

60-00-0208C

Đĩa phanh

ASHIKA

60-01-165C

Đĩa phanh

ASHIKA

60-09-931

Đĩa phanh

ASHIKA

60-09-931C

Đĩa phanh

ATE

24.0128-0242.1

Đĩa phanh

BLUE PRINT

ADL144324

Đĩa phanh

BLUE PRINT

ADN143141

Đĩa phanh

BOSCH

0 986 479 290

Đĩa phanh

BOSCH

0 986 479 679

Đĩa phanh

BOSCH

0 986 479 C82

Đĩa phanh

BREMBO

08.5768.10

Đĩa phanh

BREMBO

09.9365.10

Đĩa phanh

BREMBO

09.9365.11

Đĩa phanh

BREMBO

09.9365.20

Đĩa phanh

BREMBO

09.9365.21

Đĩa phanh

BREMBO

09.9365.2X

Đĩa phanh

BREMBO

09.B354.10

Đĩa phanh

BREMBO

09.B354.11

Đĩa phanh

CHAMPION

562465CH

Đĩa phanh

CIFAM

800-1323C

Đĩa phanh

CIFAM

800-906C

Đĩa phanh

DELPHI

BG3993

Đĩa phanh

DELPHI

BG4231C

Đĩa phanh

DEPO

231-03-219

Đĩa phanh

DEPO

231-03-219-2

Đĩa phanh

EGT

410411cEGT

Đĩa phanh

EGT

410411EGT

Đĩa phanh

EGT

410679cEGT

Đĩa phanh

EGT

410679EGT

Đĩa phanh

FEBI BILSTEIN

44027

Đĩa phanh

FEBI BILSTEIN

44052

Đĩa phanh

FERODO

DDF1724C

Đĩa phanh

FERODO

DDF562C

Đĩa phanh

FREMAX

BD-2059

Đĩa phanh

FREMAX

BD-3012

Đĩa phanh

HELLA

8DD 355 116-761

Đĩa phanh

HELLA PAGID

8DD 355 102-891

Đĩa phanh

HELLA PAGID

8DD 355 116-651

Đĩa phanh

HELLA PAGID

8DD 355 116-761

Đĩa phanh

HELLA PAGID

8DD 355 118-751

Đĩa phanh

HERTH+BUSS JAKOPARTS

J3301067

Đĩa phanh

JAPANPARTS

DI-0208

Đĩa phanh

JAPANPARTS

DI-0208C

Đĩa phanh

JAPANPARTS

DI-165C

Đĩa phanh

JAPANPARTS

DI-931

Đĩa phanh

JAPANPARTS

DI-931C

Đĩa phanh

JURID

561857JC

Đĩa phanh

JURID

562391JC-1

Đĩa phanh

JURID

562465JC

Đĩa phanh

KAMOKA

1031057

Đĩa phanh

KAMOKA

103290

Đĩa phanh

LPR

A2003V

Đĩa phanh

LPR

A2012V

Đĩa phanh

LPR

N2019V

Đĩa phanh

LPR

V2361P

Đĩa phanh

MAGNETI MARELLI

360406011501

Đĩa phanh

MAGNETI MARELLI

360406011700

Đĩa phanh

MAGNETI MARELLI

360406011701

Đĩa phanh

MAGNETI MARELLI

360406011702

Đĩa phanh

MAGNETI MARELLI

360406049000

Đĩa phanh

MAGNETI MARELLI

360406120500

Đĩa phanh

MAGNETI MARELLI

361302040142

Đĩa phanh

MAGNETI MARELLI

361302040446

Đĩa phanh

MAGNETI MARELLI

361302040608

Đĩa phanh

MAXGEAR

19-2364

Đĩa phanh

MAXGEAR

19-2364MAX

Đĩa phanh

MAXGEAR

19-2486

Đĩa phanh

METELLI

23-0906C

Đĩa phanh

METELLI

23-1323C

Đĩa phanh

MEYLE

15-15 521 0005/PD

Đĩa phanh

MEYLE

36-15 521 0070/PD

Đĩa phanh

MINTEX

MDC1740

Đĩa phanh

MINTEX

MDC2158

Đĩa phanh

MINTEX

MDC2178

Đĩa phanh

MINTEX

MDC917

Đĩa phanh

NK

201023

Đĩa phanh

NK

201031

Đĩa phanh

NK

311023

Đĩa phanh

NK

311031

Đĩa phanh

OPTIMAL

BS-4810HC

Đĩa phanh

OPTIMAL

BS-7514HC

Đĩa phanh

OPTIMAL

BS-8610C

Đĩa phanh

PAGID

53926

Đĩa phanh

QUARO

QD2929

Đĩa phanh

QUARO

QD2929HC

Đĩa phanh

QUARO

QD7489

Đĩa phanh

REMSA

61349.10

Đĩa phanh

REMSA

61429.10

Đĩa phanh

REMSA

6481.00

Đĩa phanh

REMSA

6965.10

Đĩa phanh

ROADHOUSE

61349.10

Đĩa phanh

ROADHOUSE

61429.10

Đĩa phanh

ROADHOUSE

6481.00

Đĩa phanh

SASIC

6104032

Đĩa phanh

SASIC

6106339

Đĩa phanh

sbs

1815201023

Đĩa phanh

sbs

1815203968

Đĩa phanh

SKF

VKBD 80183 V1

Đĩa phanh

SKF

VKBD 80294 V1

Đĩa phanh

SWAG

60 94 4027

Đĩa phanh

SWAG

74 94 4052

Đĩa phanh

TEXTAR

92058500

Đĩa phanh

TEXTAR

92145103

Đĩa phanh

TEXTAR

92220903

Đĩa phanh

TEXTAR

92222003

Đĩa phanh

TRISCAN

8120 12134C

Đĩa phanh

TRISCAN

8120 14188C

Đĩa phanh

TRW

DF4478S

Đĩa phanh

TRW

DF4989S

Đĩa phanh

VAICO

V24-80017

Đĩa phanh

VALEO

197578

Đĩa phanh

VALEO

673003

Đĩa phanh

VALEO

673105

Đĩa phanh

VALEO

673108

Đĩa phanh

VALEO

673115

Đĩa phanh

ZIMMERMANN

200.2522.20

Đĩa phanh

ZIMMERMANN

200.2522.52

Đĩa phanh

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

9:44

CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test

Driving Academy | CDL Truck Driving School

Xem trên YouTube
10:20

Air Brakes Explained Simply :: Service, Parking and Emergency Brakes One & the Same

Smart Drive Test

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.

Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.

Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã 9081022 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 8 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo