5:57Hình ảnh đang cập nhật
FDB603
Bộ má phanh, phanh đĩa
Thông số kỹ thuật
- Chiều cao
- 58 mm
- Thickness
- 17 mm
- Width
- 115 mm
- Brake System
- TRW
- Supplementary Article/Supplementary Info
- without accessories
- WVA Number
- 21518
- Test Mark
- R90 Homologated
- Wear Warning Contact
- not prepared for wear indicator
- Weight
- 1.18
- Quantity per axle
- 4
- Container Type
- Box
- Number of springs
- 4
- Packaging length
- 13.8
- Packaging width
- 13.4
- Packaging height
- 4.2
Nhà sản xuất xe
MG(2 mục)
MG
GBP90337
MG
SEM100020
ROVER(5 mục)
ROVER
GBP90318
ROVER
GBP90318AF
ROVER
GBP90320
ROVER
GBP90320AF
ROVER
SFK10004EVA
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 16
A.B.S.
36748
Bộ má phanh, phanh đĩa
ATE
13.0460-2804.2
Bộ má phanh, phanh đĩa
BOSCH
0 986 424 092
Bộ má phanh, phanh đĩa
BREMBO
P 52 015
Bộ má phanh, phanh đĩa
DELPHI
LP653
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA
8DB 355 018-081
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA PAGID
8DB 355 018-081
Bộ má phanh, phanh đĩa
JURID
571436J
Bộ má phanh, phanh đĩa
MINTEX
MDB1419
Bộ má phanh, phanh đĩa
NK
221211
Bộ má phanh, phanh đĩa
OPTIMAL
BP-09674
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
0336.00
Bộ má phanh, phanh đĩa
TEXTAR
2151801
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRISCAN
8110 17023
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB859
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
598254
Bộ má phanh, phanh đĩa
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
5:57
10:20Air Brakes Explained Simply :: Service, Parking and Emergency Brakes One & the Same
Smart Drive Test
Xem trên YouTube
14:21Giới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã FDB603 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 7 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.