5:57Hình ảnh đang cập nhật
FDB1263
Bộ má phanh, phanh đĩa
Thông số kỹ thuật
- Chiều cao
- 56 mm
- Thickness
- 16.8 mm
- Width
- 159 mm
- Brake System
- Akebono
- Number of wear indicators
- 4
- Supplementary Article/Supplementary Info
- without accessories
- WVA Number
- 23420
- Test Mark
- R90 Homologated
- Wear Warning Contact
- with acoustic wear warning
- Weight
- 1.83
- Quantity per axle
- 4
- Container Type
- Box
- Packaging length
- 20.6
- Packaging width
- 12.2
- Packaging height
- 7.8
Nhà sản xuất xe
NISSAN(30 mục)
NISSAN
410301W385
NISSAN
410600W785
NISSAN
410600W786
NISSAN
410601W385
NISSAN
410601W386
NISSAN
410601W387
NISSAN
410601W388
NISSAN
410601W486
NISSAN
410605W585
NISSAN
410608H385
NISSAN
410608H386
NISSAN
410608H785
NISSAN
41060AD086
NISSAN
41060AD087
NISSAN
41060AD088
NISSAN
41060AR785
NISSAN
41060VH385
NISSAN
41061W388
NISSAN
AY040NS068
NISSAN
AY040NS074
NISSAN
AY040NS085
NISSAN
AY040NS086
NISSAN
AY040NS112
NISSAN
AY040NS116
NISSAN
AY040NS153
NISSAN
AY040NS847
NISSAN
D10600W7X5
NISSAN
D10608H71A
NISSAN
D10608H785
NISSAN
D1060CN91B
INFINITI(7 mục)
INFINITI
410601W385
INFINITI
410601W386
INFINITI
410601W387
INFINITI
410605W585
INFINITI
410608H386
INFINITI
41060VH385
INFINITI
D10608H386
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 36
A.B.S.
37081
Bộ má phanh, phanh đĩa
A.B.S.
37209
Bộ má phanh, phanh đĩa
A.B.S.
37312
Bộ má phanh, phanh đĩa
ABE
C11066ABE
Bộ má phanh, phanh đĩa
ABE
C11076ABE
Bộ má phanh, phanh đĩa
ASHIKA
50-01-154
Bộ má phanh, phanh đĩa
BLUE PRINT
ADN142123
Bộ má phanh, phanh đĩa
BOSCH
0 986 424 715
Bộ má phanh, phanh đĩa
BREMBO
P 56 040
Bộ má phanh, phanh đĩa
DELPHI
LP1659
Bộ má phanh, phanh đĩa
FTE
9010313
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA
8DB 355 009-661
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA
8DB 355 021-651
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA PAGID
8DB 355 009-661
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA PAGID
8DB 355 021-651
Bộ má phanh, phanh đĩa
JAPANPARTS
PA-154AF
Bộ má phanh, phanh đĩa
JURID
572466J
Bộ má phanh, phanh đĩa
LPR
05P846
Bộ má phanh, phanh đĩa
LPR
05P935
Bộ má phanh, phanh đĩa
MAGNETI MARELLI
363916061147
Bộ má phanh, phanh đĩa
MEYLE
025 234 2016/PD
Bộ má phanh, phanh đĩa
MEYLE
025 234 2016/W
Bộ má phanh, phanh đĩa
MEYLE
025 237 2916/W
Bộ má phanh, phanh đĩa
MINTEX
MDB1975
Bộ má phanh, phanh đĩa
MINTEX
MDB3735
Bộ má phanh, phanh đĩa
OPTIMAL
BP-12125
Bộ má phanh, phanh đĩa
QUARO
QP1623
Bộ má phanh, phanh đĩa
QUARO
QP1623C
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
0674.12
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
0747.12
Bộ má phanh, phanh đĩa
ROADHOUSE
2674.12
Bộ má phanh, phanh đĩa
ROADHOUSE
2747.12
Bộ má phanh, phanh đĩa
TEXTAR
2342001
Bộ má phanh, phanh đĩa
TEXTAR
2342004
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
301452
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
598452
Bộ má phanh, phanh đĩa
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
5:57
10:20Air Brakes Explained Simply :: Service, Parking and Emergency Brakes One & the Same
Smart Drive Test
Xem trên YouTube
9:44CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã FDB1263 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 37 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.