5:57Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 28 mm
- Centering Diameter
- 120 mm
- Chiều cao
- 93 mm
- Minimum thickness
- 25 mm
- Outer Diameter
- 303 mm
- Fitting Position
- Rear Axle
- Bore Diameter
- 15.1
- Brake Disc Type
- internally vented
- Number of Holes
- 6
- Bolt Hole Circle Ø
- 145
- Guarantee
- 2 years warranty
- Net Weight
- 9160
- Weight
- 9.539 kg
Nhà sản xuất xe
MERCEDES(2 mục)
MERCEDES
906 423 0112
MERCEDES
A906 423 0112
AUDI(1 mục)
AUDI
2E0 615 601
CHRYSLER(1 mục)
CHRYSLER
68013 765AA
DODGE(1 mục)
DODGE
68013 765AA
SEAT(1 mục)
SEAT
2E0 615 601
SKODA(1 mục)
SKODA
2E0 615 601
VW(1 mục)
VW
2E0 615 601
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 26
ASHIKA
61-00-0534
Đĩa phanh
BERAL
BCR312A
Đĩa phanh
BLUE PRINT
ADU174361
Đĩa phanh
BOSCH
0 986 479 296
Đĩa phanh
CHAMPION
569138CH
Đĩa phanh
CIFAM
800-880
Đĩa phanh
DELPHI
BG9015
Đĩa phanh
FEBI BILSTEIN
27700
Đĩa phanh
FERODO
FCR312A
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 118-061
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 129-411
Đĩa phanh
KAMOKA
103123
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-1051
Đĩa phanh
METELLI
23-0880
Đĩa phanh
MEYLE
015 523 2099
Đĩa phanh
MEYLE
083 523 2099/PD
Đĩa phanh
NK
2047124
Đĩa phanh
NK
3147124
Đĩa phanh
REMSA
61036.10
Đĩa phanh
ROADHOUSE
61036.10
Đĩa phanh
SKF
VKBD 90182 V1
Đĩa phanh
SWAG
10 92 7700
Đĩa phanh
TRISCAN
8120 10198C
Đĩa phanh
TRW
DF4919S
Đĩa phanh
VAICO
V10-80092
Đĩa phanh
ZIMMERMANN
400.6478.20
Đĩa phanh
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Giới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 4.67599 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 8 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

