5:57Thông số kỹ thuật
- Height 1
- 40 mm
- Height 2
- 42 mm
- Thickness 1
- 18 mm
- Thickness 2
- 18 mm
- Width 1
- 140.1 mm
- Width 2
- 140 mm
- FMSI Code
- D1830-9061
- Test Mark
- E9 90R-02A0841/3856
- Brake System
- Continental
- Supplementary Article/Supplementary Info 2
- with anti-squeak plate
- Supplementary Article/Supplementary Info
- without accessories
- WVA Number
- 25702
- Friction Lining Material
- Low-Metallic
- Wear Warning Contact
- not prepared for wear indicator
- Weight
- 1.29 kg
Nhà sản xuất xe
RENAULT(6 mục)
RENAULT
4106 025 81R
RENAULT
4106 056 12R
RENAULT
410606032R
RENAULT
410608708R
RENAULT
41065536R
RENAULT
8660005283
DACIA(3 mục)
DACIA
4106 056 12R
DACIA
410602581R
DACIA
8660005283
SMART(5 mục)
SMART
4534200700
SMART
4534210000
SMART
4534210010
SMART
4534210100
SMART
4534211400
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 41
A.B.S.
37961
Bộ má phanh, phanh đĩa
ABE
C1R053ABE
Bộ má phanh, phanh đĩa
ASHIKA
50-00-033
Bộ má phanh, phanh đĩa
BOSCH
0 986 460 125
Bộ má phanh, phanh đĩa
BOSCH
0 986 494 661
Bộ má phanh, phanh đĩa
BOSCH
0 986 495 334
Bộ má phanh, phanh đĩa
BRECK
25702 00 702 00
Bộ má phanh, phanh đĩa
BREMBO
P 68 059
Bộ má phanh, phanh đĩa
BREMBO
P 68 059X
Bộ má phanh, phanh đĩa
CHAMPION
573422CH
Bộ má phanh, phanh đĩa
DEPO
231-01-160
Bộ má phanh, phanh đĩa
EGT
321782EGT
Bộ má phanh, phanh đĩa
FERODO
FDB4615
Bộ má phanh, phanh đĩa
FTE
9010967
Bộ má phanh, phanh đĩa
FTE
9010968
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA
8DB 355 020-801
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA PAGID
8DB 355 020-801
Bộ má phanh, phanh đĩa
JAPANPARTS
PA-033AF
Bộ má phanh, phanh đĩa
JURID
573422J
Bộ má phanh, phanh đĩa
LPR
05P1702
Bộ má phanh, phanh đĩa
MAGNETI MARELLI
363916060717
Bộ má phanh, phanh đĩa
MAGNETI MARELLI
363916061162
Bộ má phanh, phanh đĩa
MAXGEAR
19-2153
Bộ má phanh, phanh đĩa
MEYLE
025 257 0217
Bộ má phanh, phanh đĩa
MINTEX
MDB3360
Bộ má phanh, phanh đĩa
NK
223970
Bộ má phanh, phanh đĩa
OPTIMAL
BP-12633
Bộ má phanh, phanh đĩa
QUARO
QP6205
Bộ má phanh, phanh đĩa
QUARO
QP6205C
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
1540.00
Bộ má phanh, phanh đĩa
ROADHOUSE
21540.00
Bộ má phanh, phanh đĩa
SASIC
6214029
Bộ má phanh, phanh đĩa
SKF
VKBP 80019
Bộ má phanh, phanh đĩa
SKF
VKBP 80376
Bộ má phanh, phanh đĩa
TEXTAR
2570201
Bộ má phanh, phanh đĩa
TOPRAN
701 432
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRISCAN
8110 25044
Bộ má phanh, phanh đĩa
VAICO
V21-0031
Bộ má phanh, phanh đĩa
VAICO
V46-0680
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
302150
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
601345
Bộ má phanh, phanh đĩa
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Giới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã LP2479 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 14 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

