cvpartz

Hình ảnh đang cập nhật

DELPHI

LP1823

Bộ má phanh, phanh đĩa

Thông số kỹ thuật

Height 1
59.3 mm
Height 2
59.3 mm
Thickness 1
16.9 mm
Thickness 2
16.9 mm
Width 1
141.2 mm
Width 2
141.2 mm
FMSI Code
D1005-7906
Test Mark
E1 90R-01881/1390
Brake System
Sumitomo
Supplementary Article/Supplementary Info 2
without anti-squeak plate
Supplementary Article/Supplementary Info
with accessories
WVA Number
23734
Friction Lining Material
Low-Metallic
Wear Warning Contact
with acoustic wear warning
Weight
1.763 kg

Nhà sản xuất xe

TOYOTA(4 mục)

TOYOTA

044650W070

TOYOTA

0446548080

TOYOTA

0446548100

TOYOTA

0446548110

LEXUS(6 mục)

LEXUS

04465-0W070

LEXUS

04465-48080

LEXUS

04465-48100

LEXUS

0446548110

LEXUS

044660W070

LEXUS

044660W080

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

10:20

Air Brakes Explained Simply :: Service, Parking and Emergency Brakes One & the Same

Smart Drive Test

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.

Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.

Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã LP1823 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 10 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo