cvpartz
ASHIKA

50-02-209

Bộ má phanh, phanh đĩa

Thông số kỹ thuật

Chiều cao
59.3 mm
Length
140.8 mm
Thickness
16.8 mm
Fitting Position
Front Axle
Test Mark
ECE R90 APPROVED
for OE number
044650W070
WVA Number
23989
Brake System
SUMITOMO
Weight
1.623 kg

Nhà sản xuất xe

TOYOTA(4 mục)

TOYOTA

044650W070

TOYOTA

0446548080

TOYOTA

0446548100

TOYOTA

0446548110

LEXUS(9 mục)

LEXUS

044650W070

LEXUS

0446548080

LEXUS

0446548100

LEXUS

0446548110

LEXUS

04465W070

LEXUS

044660W070

LEXUS

044660W100

LEXUS

NBK-PN53DH

LEXUS

NBKPN53DH

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

9:44

CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test

Driving Academy | CDL Truck Driving School

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.

Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.

Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã 50-02-209 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 13 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo