cvpartz

Hình ảnh đang cập nhật

DELPHI

LP1141

Bộ má phanh, phanh đĩa

Thông số kỹ thuật

Height 1
49.2 mm
Height 2
49.2 mm
Thickness 1
13.5 mm
Thickness 2
13.5 mm
Width 1
88.8 mm
Width 2
88.7 mm
Test Mark
E9 90R-02A0823/3405
Brake System
Akebono
Supplementary Article/Supplementary Info 2
with anti-squeak plate
Supplementary Article/Supplementary Info
without accessories
WVA Number
21968
Friction Lining Material
Low-Metallic
Wear Warning Contact
not prepared for wear indicator
Weight
0.89 kg

Nhà sản xuất xe

DAIHATSU(14 mục)

DAIHATSU

04491-87206

DAIHATSU

04491-87206-000

DAIHATSU

04491-87209

DAIHATSU

04491-87209-000

DAIHATSU

04491-87217

DAIHATSU

04491-87217-000

DAIHATSU

04491-87218

DAIHATSU

04491-87218-000

DAIHATSU

04491-87228

DAIHATSU

04491-87228-000

DAIHATSU

04491-87229

DAIHATSU

04491-87229-000

DAIHATSU

0449187218000

DAIHATSU

0449187228000

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

9:44

CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test

Driving Academy | CDL Truck Driving School

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.

Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.

Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã LP1141 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 14 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo