5:57Thông số kỹ thuật
- Height 1
- 49.4 mm
- Thickness 1
- 14.0 mm
- Width 1
- 88.8 mm
- Wear Warning Contact
- excl. wear warning contact
- Vibration
- with vibration damper
- Weight
- 0.895 kg
Nhà sản xuất xe
DAIHATSU(21 mục)
DAIHATSU
04491-87204-000
DAIHATSU
04491-87205-000
DAIHATSU
04491-87206
DAIHATSU
04491-87206-000
DAIHATSU
04491-87207
DAIHATSU
04491-87207-000
DAIHATSU
04491-87209
DAIHATSU
04491-87209-000
DAIHATSU
04491-87213
DAIHATSU
04491-87213-000
DAIHATSU
04491-87216
DAIHATSU
04491-87216-000
DAIHATSU
04491-87217
DAIHATSU
04491-87217-000
DAIHATSU
04491-87218
DAIHATSU
04491-87218-000
DAIHATSU
04491-87228
DAIHATSU
04491-87228-000
DAIHATSU
04491-87229
DAIHATSU
04491-87229-000
DAIHATSU
04491-87231-000
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Giới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 822-378-0 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 21 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

