12:53Thông số kỹ thuật
- Height 1
- 78 mm
- Thickness 1
- 22.0 mm
- Width 1
- 175.4 mm
- Test Mark
- ECE-R90
- Wear Warning Contact
- prepared for wear indicator
- Vibration
- without vibration damper
- Weight
- 4.046 kg
Nhà sản xuất xe
RENAULT(3 mục)
RENAULT
50 01 014 704
RENAULT
50 01 825 339
RENAULT
50 01 873 218
IVECO(3 mục)
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 25
ASHIKA
50-01-161
Bộ má phanh, phanh đĩa
AUGER
92898
Bộ má phanh, phanh đĩa
BERAL
BCV29067T
Bộ má phanh, phanh đĩa
CEI
584.016
Má phanh
DON
CVP019
Bộ má phanh, phanh đĩa
FEBI BILSTEIN
16595
Bộ má phanh, phanh đĩa
FERODO
FCV733
Bộ má phanh, phanh đĩa
JAPANPARTS
PA-00112AF
Bộ má phanh, phanh đĩa
JAPANPARTS
PA-161AF
Bộ má phanh, phanh đĩa
JURID
2906709560
Bộ má phanh, phanh đĩa
LPR
05P500
Bộ má phanh, phanh đĩa
LPR
05P586
Bộ má phanh, phanh đĩa
MAXGEAR
19-3910
Bộ má phanh, phanh đĩa
MERITOR
MDP3122
Bộ má phanh, phanh đĩa
MERITOR
MDP5005
MERITOR
MDP733
REMSA
JCA 278.21
Bộ má phanh, phanh đĩa
RENAULT
5001014704
RENAULT
5001825639
TEXTAR
2906705
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB5005
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB5058
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
882254
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
882257
Bộ má phanh, phanh đĩa
WVA
29067
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
12:53
9:44CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTube
5:57Giới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 822-269-0 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 6 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.