12:53Thông số kỹ thuật
- Height 1
- 0 mm
- Height 2
- 0 mm
- Thickness 1
- 17.0 mm
- Width 1
- 0 mm
- Width 2
- 0 mm
- Wear Warning Contact
- with acoustic wear warning
- Vibration
- without vibration damper
- Weight
- 1.674 kg
Nhà sản xuất xe
SUBARU(8 mục)
SUBARU
26296-AA040
SUBARU
26296-AA041
SUBARU
26296-AA180
SUBARU
26296-AA181
SUBARU
26296-AA182
SUBARU
26296-AA183
SUBARU
26296-FA040
SUBARU
26296-FA041
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 12
A.B.S.
36878
Bộ má phanh, phanh đĩa
A.B.S.
36972
Bộ má phanh, phanh đĩa
DELPHI
LP813
Bộ má phanh, phanh đĩa
DELPHI
LP930
Bộ má phanh, phanh đĩa
EGT
321595cEGT
Bộ má phanh, phanh đĩa
EGT
321595EGT
Bộ má phanh, phanh đĩa
EGT
321595iEGT
Bộ má phanh, phanh đĩa
NIPPARTS
J3607005
Bộ má phanh, phanh đĩa
NIPPARTS
J3607009
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRISCAN
8110 68170
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
302048
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
302798
Bộ má phanh, phanh đĩa
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
12:53
12:32CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTube
5:57Giới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 822-140-0 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 8 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.