cvpartz
BREMBO

P 79 032

Bộ má phanh, phanh đĩa

Thông số kỹ thuật

Chiều cao
55 mm
Thickness
16 mm
Width
142 mm
Wear Warning Contact
with acoustic wear warning
Supplementary Article/Supplementary Info
without accessories
Brake System
Sumitomo
Supplementary Article/Supplementary Info 2
with anti-squeak plate
Number of wear indicators
2
WVA Number
25979
Weight
1.56 kg

Nhà sản xuất xe

MITSUBISHI(1 mục)

MITSUBISHI

4605B949

NISSAN(1 mục)

NISSAN

410606A00H

SUZUKI(14 mục)

SUZUKI

5581061M00

SUZUKI

5581061M00000

SUZUKI

5581061M01

SUZUKI

5581061M01000

SUZUKI

5581061M02

SUZUKI

5581061M02000

SUZUKI

5581061M50

SUZUKI

5581061M50000

SUZUKI

5581061M51

SUZUKI

5581061M51000

SUZUKI

5581061M52

SUZUKI

5581061M52000

SUZUKI

5581061M53

SUZUKI

5581061M53000

SUZUKI (CHANGAN)(1 mục)

SUZUKI (CHANGAN)

55200D66Y00C000

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

12:32

CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)

Driving Academy | CDL Truck Driving School

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.

Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.

Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã P 79 032 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 17 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo