5:57Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 10 mm
- Centering Diameter
- 55 mm
- Chiều cao
- 60 mm
- Minimum thickness
- 9 mm
- Outer Diameter
- 240 mm
- Brake Disc Type
- solid
- Number of Holes
- 4
- Tightening Torque
- 103
- Weight
- 3.631 kg
Nhà sản xuất xe
TOYOTA(1 mục)
TOYOTA
4243112190
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 14
ABE
C42015ABE
Đĩa phanh
ASHIKA
61-02-248C
Đĩa phanh
FERODO
DDF1487
Đĩa phanh
FTE
9072304
Đĩa phanh
FTE
9082359
Đĩa phanh
HELLA PAGID
8DD 355 111-711
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DP-248C
Đĩa phanh
MINTEX
MDC1737
Đĩa phanh
OPTIMAL
BS-8912C
Đĩa phanh
REMSA
6871.00
Đĩa phanh
ROADHOUSE
6871.00
Đĩa phanh
sbs
1815204599
Đĩa phanh
TEXTAR
92136000
Đĩa phanh
VALEO
673609
Đĩa phanh
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
5:57
9:44CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTube
12:53Giới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 08.A356.10 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 1 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.