12:53Thông số kỹ thuật
- Chiều cao
- 69.7 mm
- Thickness
- 20 mm
- Width
- 175 mm
- Wear Warning Contact
- with integrated wear sensor
- Supplementary Article/Supplementary Info
- with accessories
- Supplementary Article/Supplementary Info 2
- with anti-squeak plate
- Article number of recommended accessories
- 1987474432
- Material
- Low-Metallic
- Test Mark
- ECE-R90
- WVA Number
- 25217
- Number of bolts/screws
- 4
- Weight
- 3.09 kg
Nhà sản xuất xe
AUDI(13 mục)
AUDI
3C0 698 151 E
AUDI
3C0 698 151 F
AUDI
3C0 698 151 G
AUDI
3C0 698 151 H
AUDI
3C0 698 151 L
AUDI
3C0 698 151 M
AUDI
7N0 698 151 A
AUDI
7N0 698 151 B
AUDI
7N0 698 151 C
AUDI
7N0 698 151 D
AUDI
7N0 698 151 H
AUDI
7N0 698 151 J
AUDI
JZW 698 151 AT
SEAT(14 mục)
SEAT
3C0 698 151 E
SEAT
3C0 698 151 F
SEAT
3C0 698 151 G
SEAT
3C0 698 151 H
SEAT
3C0 698 151 L
SEAT
3C0 698 151 M
SEAT
5Q0 698 151 K
SEAT
7N0 698 151 A
SEAT
7N0 698 151 B
SEAT
7N0 698 151 C
SEAT
7N0 698 151 D
SEAT
7N0 698 151 H
SEAT
7N0 698 151 J
SEAT
JZW 698 151 AT
SKODA(14 mục)
SKODA
3C0 698 151 E
SKODA
3C0 698 151 F
SKODA
3C0 698 151 G
SKODA
3C0 698 151 H
SKODA
3C0 698 151 L
SKODA
3C0 698 151 M
SKODA
5QJ698151
SKODA
7N0 698 151 A
SKODA
7N0 698 151 B
SKODA
7N0 698 151 C
SKODA
7N0 698 151 D
SKODA
7N0 698 151 H
SKODA
7N0 698 151 J
SKODA
JZW 698 151 AT
VW(14 mục)
VW
3C0 698 151 E
VW
3C0 698 151 F
VW
3C0 698 151 G
VW
3C0 698 151 H
VW
3C0 698 151 L
VW
3C0 698 151 M
VW
5QJ698151
VW
7N0 698 151 A
VW
7N0 698 151 B
VW
7N0 698 151 C
VW
7N0 698 151 D
VW
7N0 698 151 H
VW
7N0 698 151 J
VW
JZW 698 151 AT
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 20
ATE
13.0460-2617.2
Bộ má phanh, phanh đĩa
ATE
13.0470-2617.2
Bộ má phanh, phanh đĩa
BLUE PRINT
ADV184244
Bộ má phanh, phanh đĩa
CHAMPION
573838CH
Bộ má phanh, phanh đĩa
FEBI BILSTEIN
16868
Bộ má phanh, phanh đĩa
FERODO
FDB5096
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA
8DB 355 015-921
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA
8DB 355 021-971
Bộ má phanh, phanh đĩa
HERTH+BUSS JAKOPARTS
J3600850
Bộ má phanh, phanh đĩa
JURID
573838J
Bộ má phanh, phanh đĩa
MAXGEAR
19-2907
Bộ má phanh, phanh đĩa
MEYLE
025 247 3820
Bộ má phanh, phanh đĩa
MEYLE
025 247 3820/PD
Bộ má phanh, phanh đĩa
MEYLE
025 251 1720/PD
Bộ má phanh, phanh đĩa
MEYLE
025 251 1720/W
Bộ má phanh, phanh đĩa
NK
2247111
Bộ má phanh, phanh đĩa
SWAG
30 91 6868
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRISCAN
8110 29098
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB1918
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB2114
Bộ má phanh, phanh đĩa
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
12:53
12:32CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTube
9:44CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 0 986 494 704 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 55 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.