12:53Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 28 mm
- Centering Diameter
- 62.1 mm
- Chiều cao
- 49.3 mm
- Minimum thickness
- 26 mm
- Outer Diameter
- 295.7 mm
- Bolt Hole Circle Ø
- 114.3
- Brake Disc Type
- Vented
- Number of Holes
- 5
- Surface
- Oiled
- fulfils ECE standard
- ECE-R90
- Bore Diameter up to
- 14.5
- Weight
- 8.71 kg
Nhà sản xuất xe
TOYOTA(4 mục)
TOYOTA
43512 48010
TOYOTA
43512 48011
TOYOTA
43512 48030
TOYOTA
43512 48031
LEXUS(4 mục)
LEXUS
4351248010
LEXUS
4351248011
LEXUS
4351248030
LEXUS
4351248031
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 22
A.B.S.
17217
Đĩa phanh
A.B.S.
17460
Đĩa phanh
ASHIKA
60-02-2001C
Đĩa phanh
ASHIKA
60-02-2030C
Đĩa phanh
BREMBO
09.A110.10
Đĩa phanh
BREMBO
09.A110.11
Đĩa phanh
CHAMPION
563047CH
Đĩa phanh
DELPHI
BG3735
Đĩa phanh
EGT
410080EGT
Đĩa phanh
FERODO
DDF1446C
Đĩa phanh
FERODO
DDF501
Đĩa phanh
FTE
9071107
Đĩa phanh
FTE
9081183
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 115-981
Đĩa phanh
HELLA PAGID
8DD 355 115-981
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-2001C
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-2030C
Đĩa phanh
JURID
563047JC
Đĩa phanh
OPTIMAL
BS-8092C
Đĩa phanh
TEXTAR
92185403
Đĩa phanh
VALEO
197712
Đĩa phanh
VALEO
673422
Đĩa phanh
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
12:53
9:44CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTube
5:57Giới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 0 986 479 664 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 8 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.