14:21Thông số kỹ thuật
- Chiều cao
- 73.8 mm
- Thickness
- 16.6 mm
- Width
- 194.2 mm
- Supplementary Article/Supplementary Info 2
- with anti-squeak plate
- Article number of recommended accessories
- 1987473583
- Material
- Low-Metallic
- Test Mark
- ECE-R90
- WVA Number
- 25861
- Weight
- 3.055 kg
Nhà sản xuất xe
AUDI(14 mục)
AUDI
4K0 698 151 C
AUDI
4K0 698 151 S
AUDI
4K0 698 151 T
AUDI
4K0698151
AUDI
4KE 698 151 F
AUDI
4KE 698 151 H
AUDI
4M0 698 151 AP
AUDI
4M0 698 151 BH
AUDI
4M0 698 151 BJ
AUDI
4M0 698 151 BK
AUDI
4M0 698 151 T
AUDI
8W0 698 151 AN
AUDI
8W0 698 151 BD
AUDI
8W0 698 151 N
SEAT(14 mục)
SEAT
4K0 698 151 C
SEAT
4K0 698 151 S
SEAT
4K0 698 151 T
SEAT
4K0698151
SEAT
4KE 698 151 F
SEAT
4KE 698 151 H
SEAT
4M0 698 151 AP
SEAT
4M0 698 151 BH
SEAT
4M0 698 151 BJ
SEAT
4M0 698 151 BK
SEAT
4M0 698 151 T
SEAT
8W0 698 151 AN
SEAT
8W0 698 151 BD
SEAT
8W0 698 151 N
SKODA(14 mục)
SKODA
4K0 698 151 C
SKODA
4K0 698 151 S
SKODA
4K0 698 151 T
SKODA
4K0698151
SKODA
4KE 698 151 F
SKODA
4KE 698 151 H
SKODA
4M0 698 151 AP
SKODA
4M0 698 151 BH
SKODA
4M0 698 151 BJ
SKODA
4M0 698 151 BK
SKODA
4M0 698 151 T
SKODA
8W0 698 151 AN
SKODA
8W0 698 151 BD
SKODA
8W0 698 151 N
VW(14 mục)
VW
4K0 698 151 C
VW
4K0 698 151 S
VW
4K0 698 151 T
VW
4K0698151
VW
4KE 698 151 F
VW
4KE 698 151 H
VW
4M0 698 151 AP
VW
4M0 698 151 BH
VW
4M0 698 151 BJ
VW
4M0 698 151 BK
VW
4M0 698 151 T
VW
8W0 698 151 AN
VW
8W0 698 151 BD
VW
8W0 698 151 N
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 38
A.B.S.
35125
Bộ má phanh, phanh đĩa
ABE
C1A059ABE
Bộ má phanh, phanh đĩa
ASHIKA
50-00-0958
Bộ má phanh, phanh đĩa
BLUE PRINT
ADBP420024
Bộ má phanh, phanh đĩa
BRECK
25861 00 553 00
Bộ má phanh, phanh đĩa
BREMBO
P 85 165
Bộ má phanh, phanh đĩa
BREMBO
P 85 165X
Bộ má phanh, phanh đĩa
BREMBO
P85165NX
Bộ má phanh, phanh đĩa
CHAMPION
573773CH
Bộ má phanh, phanh đĩa
DELPHI
LP3302
Bộ má phanh, phanh đĩa
FEBI BILSTEIN
171413
Bộ má phanh, phanh đĩa
FERODO
FDB4967
Bộ má phanh, phanh đĩa
FTE
9011213
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA
8DB 355 021-641
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA PAGID
8DB 355 021-641
Bộ má phanh, phanh đĩa
HERTH+BUSS JAKOPARTS
J3600875
Bộ má phanh, phanh đĩa
JAPANPARTS
PA-0958AF
Bộ má phanh, phanh đĩa
JURID
573773J
Bộ má phanh, phanh đĩa
KAMOKA
JQ101488
Bộ má phanh, phanh đĩa
LPR
05P2102
Bộ má phanh, phanh đĩa
LPR
05P2102K
Bộ má phanh, phanh đĩa
MAGNETI MARELLI
363916061307
Bộ má phanh, phanh đĩa
MAXGEAR
19-3854
Bộ má phanh, phanh đĩa
MEYLE
025 258 6117
Bộ má phanh, phanh đĩa
MEYLE
025 258 6117/PD
Bộ má phanh, phanh đĩa
NK
2247139
Bộ má phanh, phanh đĩa
QUARO
QP4991
Bộ má phanh, phanh đĩa
QUARO
QP4991C
Bộ má phanh, phanh đĩa
SWAG
33 10 7558
Bộ má phanh, phanh đĩa
TEXTAR
2586101
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRISCAN
8110 29184
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB2158
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB2190
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
302575
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
601595
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
610444
Bộ má phanh, phanh đĩa
ZIMMERMANN
25861.170.2
Bộ má phanh, phanh đĩa
ZIMMERMANN
25861.970.2
Bộ má phanh, phanh đĩa
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
14:21
12:32CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTube
9:44CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 0 986 424 945 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 56 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.