12:53Thông số kỹ thuật
- Length
- 122 mm
- Thickness 1
- 16 mm
- Width
- 41 mm
- Test Mark
- ECE R90 Not Required
- Fitting Position
- Rear Axle
- Wear Warning Contact
- with acoustic wear warning
- Weight
- 0.94 kg
Nhà sản xuất xe
TOYOTA(13 mục)
TOYOTA
04466-26010
TOYOTA
04466-26020
TOYOTA
04466-30030
TOYOTA
04466-30050
TOYOTA
04466-50040
TOYOTA
04466-50041
TOYOTA
04492-14150
TOYOTA
04492-30140
TOYOTA
04492-30160
TOYOTA
04492-30161
TOYOTA
04492-50040
TOYOTA
04492-50060
TOYOTA
AY060-TY017
LEXUS(1 mục)
LEXUS
04466-30050
MAZDA(1 mục)
MAZDA
V9118B016
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 8
A.B.S.
36921
Bộ má phanh, phanh đĩa
CIFAM
822-759-0
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA
8DB 355 016-751
Bộ má phanh, phanh đĩa
HERTH+BUSS JAKOPARTS
J3612016
Bộ má phanh, phanh đĩa
MAGNETI MARELLI
363916060994
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
0424.04
Bộ má phanh, phanh đĩa
ROADHOUSE
2424.04
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB1185
Bộ má phanh, phanh đĩa
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Giới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã ADT34263 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 15 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

