12:53Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 10.6 mm
- Centering Diameter
- 106 mm
- Minimum thickness
- 8.9 mm
- Outer Diameter
- 299 mm
- Thickness
- 68 mm
- Rim Hole Number
- 6
- Number of mounting bores
- 2
- Bolt Hole Circle Ø
- 140
- Surface
- Coated
- Brake Disc Type
- solid
- Fitting Position
- Rear Axle
- Weight
- 6.291 kg
Nhà sản xuất xe
DAEWOO(1 mục)
DAEWOO
4840105101
SSANGYONG(1 mục)
SSANGYONG
4840105101
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 29
A.B.S.
17016
Đĩa phanh
ABE
C40003ABE
Đĩa phanh
ASHIKA
61-0S-099C
Đĩa phanh
ATE
24.0110-0352.1
Đĩa phanh
BOSCH
0 986 478 999
Đĩa phanh
BREMBO
08.A329.10
Đĩa phanh
BREMBO
08.A329.11
Đĩa phanh
CIFAM
800-1034C
Đĩa phanh
DELPHI
BG3522
Đĩa phanh
FERODO
DDF1400
Đĩa phanh
FTE
9072463
Đĩa phanh
FTE
9082333
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 112-001
Đĩa phanh
HELLA PAGID
8DD 355 112-001
Đĩa phanh
HERTH+BUSS JAKOPARTS
J3310400
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DP-S99C
Đĩa phanh
JURID
562530JC
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-2526
Đĩa phanh
METELLI
23-1034C
Đĩa phanh
MINTEX
MDC1371
Đĩa phanh
NK
205003
Đĩa phanh
NK
315003
Đĩa phanh
OPTIMAL
BS-8756C
Đĩa phanh
REMSA
6784.00
Đĩa phanh
ROADHOUSE
6784.00
Đĩa phanh
sbs
1815205003
Đĩa phanh
TEXTAR
92138500
Đĩa phanh
TRW
DF4133
Đĩa phanh
VALEO
197122
Đĩa phanh
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Giới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã ADG04332 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 2 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

