5:57Thông số kỹ thuật
- Length
- 144 mm
- Thickness 1
- 19 mm
- Width
- 61 mm
- Test Mark
- ECE R90
- Supplementary Article/Supplementary Info 2
- with anti-squeak plate
- Fitting Position
- Rear Axle
- Wear Warning Contact
- with acoustic wear warning
- Weight
- 4.459 kg
Nhà sản xuất xe
MITSUBISHI(1 mục)
FUSO (MITSUBISHI)(1 mục)
FUSO (MITSUBISHI)
ML261681
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 9
BREMBO
P 54 065
Bộ má phanh, phanh đĩa
CEI
584.131
Má phanh
FEBI BILSTEIN
196508
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA
8DB 355 039-471
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA PAGID
8DB 355 039-471
Bộ má phanh, phanh đĩa
HERTH+BUSS JAKOPARTS
J3605005
Bộ má phanh, phanh đĩa
LPR
05P2000
Bộ má phanh, phanh đĩa
SKF
VKBP 81337 A
Bộ má phanh, phanh đĩa
TEXTAR
2574901
Bộ má phanh, phanh đĩa
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
5:57
14:21
12:32CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã ADBP420182 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 2 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.