14:21Thông số kỹ thuật
- Length
- 153 mm
- Thickness 1
- 19 mm
- Width
- 58 mm
- Test Mark
- ECE R90 Approved
- Fitting Position
- Front Axle
- Wear Warning Contact
- with acoustic wear warning
- Weight
- 1.929 kg
Nhà sản xuất xe
MITSUBISHI(2 mục)
MITSUBISHI
MK585735
MITSUBISHI
MK585735 SK1
FUSO (MITSUBISHI)(2 mục)
FUSO (MITSUBISHI)
MK585735
FUSO (MITSUBISHI)
MK585735 SK1
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 9
DELPHI
LP2716
Bộ má phanh, phanh đĩa
FEBI BILSTEIN
177074
Bộ má phanh, phanh đĩa
FERODO
FDB5243
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA PAGID
8DB 355 041-211
Bộ má phanh, phanh đĩa
HERTH+BUSS JAKOPARTS
J3605004
Bộ má phanh, phanh đĩa
JURID
573979J
Bộ má phanh, phanh đĩa
MAXGEAR
19-3957
Bộ má phanh, phanh đĩa
SWAG
33 10 7496
Bộ má phanh, phanh đĩa
TEXTAR
2945101
Bộ má phanh, phanh đĩa
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
14:21
12:32CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTube
5:57Giới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã ADBP420074 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 4 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.