12:53Thông số kỹ thuật
- Chiều cao
- 65.0 mm
- Thickness
- 14.7 mm
- Width
- 134.2 mm
- Wear Warning Contact
- prepared for wear indicator
- Warning Contact Length
- 280
- Supplementary Article/Supplementary Info
- with accessories
- Supplementary Article/Supplementary Info 2
- with brake caliper screws
- Number of bolts/screws
- 4
- Brake System
- CBI
- Test Mark
- E1 90R-02A2445/2520
- Article number of recommended accessories
- 24.8190-0830.2
- Weight
- 1.454 kg
Nhà sản xuất xe
CUPRA(1 mục)
CUPRA
1EA 698 151 L
SEAT(1 mục)
SEAT
1EA 698 151 L
VAG(2 mục)
VAG
1EA 698 151
VAG
1EA 698 151 L
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 9
BLUE PRINT
ADBP420146
Bộ má phanh, phanh đĩa
BOSCH
0 986 460 198
Bộ má phanh, phanh đĩa
FEBI BILSTEIN
188188
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA
8DB 355 042-671
Bộ má phanh, phanh đĩa
MEYLE
025 264 0815/PD
Bộ má phanh, phanh đĩa
SWAG
33 11 0579
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB2401BTE
Bộ má phanh, phanh đĩa
VAICO
V10-7872
Bộ má phanh, phanh đĩa
ZIMMERMANN
26408.150.2
Bộ má phanh, phanh đĩa
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Giới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 13.0480-5550.2 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 4 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

