cvpartz
ASHIKA

50-02-228

Bộ má phanh, phanh đĩa

Thông số kỹ thuật

Chiều cao
46 mm
Length
109 mm
Thickness
13.4 mm
Fitting Position
Front Axle
Brake Type
Disc Brake
WVA Number
20599
Test Mark
ECE R90 APPROVED
for OE number
0449114090000
Weight
0.958 kg

Nhà sản xuất xe

TOYOTA(25 mục)

TOYOTA

0446512180

TOYOTA

0446512390

TOYOTA

0446512400

TOYOTA

0446512430

TOYOTA

0446514220

TOYOTA

0446514240

TOYOTA

0446514250

TOYOTA

0446528250

TOYOTA

0446528280

TOYOTA

0449112030

TOYOTA

0449112031

TOYOTA

0449112093

TOYOTA

0449114011

TOYOTA

0449114030

TOYOTA

0449114031

TOYOTA

0449114032

TOYOTA

0449114033

TOYOTA

0449114090

TOYOTA

0449120030

TOYOTA

0449120031

TOYOTA

0449120032

TOYOTA

0449120050

TOYOTA

0449120051

TOYOTA

0449120111

TOYOTA

0449128010

DAIHATSU(4 mục)

DAIHATSU

0449114090000

DAIHATSU

0449120110

DAIHATSU

0449120110000

DAIHATSU

0449120111000

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

12:32

CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)

Driving Academy | CDL Truck Driving School

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.

Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.

Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã 50-02-228 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 29 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo