14:21Thông số kỹ thuật
- Chiều cao
- 46 mm
- Length
- 109 mm
- Thickness
- 13.4 mm
- Fitting Position
- Front Axle
- Brake Type
- Disc Brake
- WVA Number
- 20599
- Test Mark
- ECE R90 APPROVED
- for OE number
- 0449114090000
- Weight
- 0.958 kg
Nhà sản xuất xe
TOYOTA(25 mục)
TOYOTA
0446512180
TOYOTA
0446512390
TOYOTA
0446512400
TOYOTA
0446512430
TOYOTA
0446514220
TOYOTA
0446514240
TOYOTA
0446514250
TOYOTA
0446528250
TOYOTA
0446528280
TOYOTA
0449112030
TOYOTA
0449112031
TOYOTA
0449112093
TOYOTA
0449114011
TOYOTA
0449114030
TOYOTA
0449114031
TOYOTA
0449114032
TOYOTA
0449114033
TOYOTA
0449114090
TOYOTA
0449120030
TOYOTA
0449120031
TOYOTA
0449120032
TOYOTA
0449120050
TOYOTA
0449120051
TOYOTA
0449120111
TOYOTA
0449128010
DAIHATSU(4 mục)
DAIHATSU
0449114090000
DAIHATSU
0449120110
DAIHATSU
0449120110000
DAIHATSU
0449120111000
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
14:21
12:32CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTube
5:57Giới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 50-02-228 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 29 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.