5:57Thông số kỹ thuật
- Chiều cao
- 58 mm
- Length
- 168 mm
- Thickness
- 17 mm
- Fitting Position
- Front Axle
- Test Mark
- ECE R90 APPROVED
- WVA Number
- 25870
- for OE number
- 5861290720
- Weight
- 2.12 kg
Nhà sản xuất xe
ISUZU(3 mục)
ISUZU
5861290720
ISUZU
5861422320
ISUZU
5861493080
MITSUBISHI(1 mục)
MITSUBISHI
QA104493
NISSAN(7 mục)
NISSAN
41060VW085
NISSAN
41060VW086
NISSAN
AY040NS105
NISSAN
AY040NS135
NISSAN
AY040NS154
NISSAN
AY040NS165
NISSAN
D10603XA0A
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
5:57
12:32CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTube
12:53Giới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 50-01-153 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 11 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.