cvpartz

Hình ảnh đang cập nhật

ABE

C3P024ABE

Đĩa phanh

Thông số kỹ thuật

Brake Disc Thickness
22.0 mm
Centering Diameter
66 mm
Chiều cao
34.2 mm
Inner Diameter
133 mm
Minimum thickness
20 mm
Outer Diameter
266 mm
Brake Disc Type
Vented
Number of Holes
4
Surface
Coated
Bolt Hole Circle Ø
108
Bore Diameter
13
Supplementary Article/Supplementary Info 2
with bolts/screws
Fitting Position
Front Axle
Weight
5.034 kg

Nhà sản xuất xe

CITROEN(22 mục)

CITROEN

00004246W1

CITROEN

16 107 407 80

CITROEN

16 135 644 80

CITROEN

16 142 319 80

CITROEN

16 867 171 80

CITROEN

1613191380

CITROEN

1618890480

CITROEN

1626264080

CITROEN

1629058880

CITROEN

1647868480

CITROEN

4246T9

CITROEN

4246W1

CITROEN

4246W3

CITROEN

4246W7

CITROEN

424915

CITROEN

424916

CITROEN

424983

CITROEN

4249G1

CITROEN

4541000

CITROEN

C00004246W1

CITROEN

E169141

CITROEN

V092

DONGFENG(1 mục)

DONGFENG

4541000

OPEL(8 mục)

OPEL

16 867 171 80

OPEL

1618890480

OPEL

1629058880

OPEL

1647868480

OPEL

3556159

OPEL

3637225

OPEL

4249 83

OPEL

45 41 000

PEUGEOT(25 mục)

PEUGEOT

00004246W1

PEUGEOT

09.8695.10

PEUGEOT

16 107 407 80

PEUGEOT

16 135 644 80

PEUGEOT

16 142 319 80

PEUGEOT

16 867 171 80

PEUGEOT

1613191380

PEUGEOT

1618890480

PEUGEOT

1626264080

PEUGEOT

1629058880

PEUGEOT

1647868480

PEUGEOT

4246T9

PEUGEOT

4246W1

PEUGEOT

4246W3

PEUGEOT

4246W7

PEUGEOT

4248 83

PEUGEOT

4249 W7

PEUGEOT

424915

PEUGEOT

424916

PEUGEOT

424983

PEUGEOT

4249G1

PEUGEOT

4541000

PEUGEOT

C00004246W1

PEUGEOT

E169141

PEUGEOT

V092

DS(12 mục)

DS

16 478 684 80

DS

1613191380

DS

1618890480

DS

1629058880

DS

4246 W1

DS

4246 W7

DS

4249.15

DS

4249.16

DS

4249.G1

DS

424983

DS

E169141

DS

V092

GENERAL MOTORS(3 mục)

GENERAL MOTORS

1618890480

GENERAL MOTORS

1629058880

GENERAL MOTORS

3556159

NISSAN (DFAC)(1 mục)

NISSAN (DFAC)

4541000

PEUGEOT (DF-PSA)(7 mục)

PEUGEOT (DF-PSA)

1610740680

PEUGEOT (DF-PSA)

1610740780

PEUGEOT (DF-PSA)

1613564480

PEUGEOT (DF-PSA)

1614231980

PEUGEOT (DF-PSA)

4246-W7

PEUGEOT (DF-PSA)

4249-G1

PEUGEOT (DF-PSA)

C00004246W1

VAUXHALL(9 mục)

VAUXHALL

03556159

VAUXHALL

03637225

VAUXHALL

16 867 171 80

VAUXHALL

1618890480

VAUXHALL

1629058880

VAUXHALL

1647868480

VAUXHALL

3556159

VAUXHALL

3637225

VAUXHALL

4249 83

Các thương hiệu khác tương thích cùng OE

Tổng 98

A.B.S.

17336

Đĩa phanh

ASHIKA

60-00-0603

Đĩa phanh

ASHIKA

60-00-0603C

Đĩa phanh

ASHIKA

60-00-0607

Đĩa phanh

ASHIKA

60-00-0607C

Đĩa phanh

ASHIKA

60-00-0626

Đĩa phanh

ASHIKA

60-00-0626C

Đĩa phanh

ATE

24.0122-0194.1

Đĩa phanh

BLUE PRINT

ADP154311

Đĩa phanh

BOSCH

0 986 478 618

Đĩa phanh

BOSCH

0 986 479 R63

Đĩa phanh

BREMBO

09.5730.10

Đĩa phanh

BREMBO

09.7877.10

Đĩa phanh

BREMBO

09.7877.11

Đĩa phanh

BREMBO

09.8695.11

Đĩa phanh

BREMBO

09.8695.14

Đĩa phanh

BREMBO

09.8695.1X

Đĩa phanh

BREMBO

09.8695.75

Đĩa phanh

CIFAM

800-555C

Đĩa phanh

DELPHI

BG3620

Đĩa phanh

EGT

410448cEGT

Đĩa phanh

EGT

410448EGT

Đĩa phanh

FEBI BILSTEIN

21120

Đĩa phanh

FERODO

DDF1106

Đĩa phanh

FERODO

DDF1140

Đĩa phanh

FERODO

DDF1140C

Đĩa phanh

FERODO

DDF489

Đĩa phanh

FTE

9072006

Đĩa phanh

FTE

9072445

Đĩa phanh

FTE

9081096

Đĩa phanh

FTE

9082314

Đĩa phanh

FTE

9082383

Đĩa phanh

HELLA

8DD 355 103-001

Đĩa phanh

HELLA

8DD 355 107-841

Đĩa phanh

HELLA

8DD 355 108-351

Đĩa phanh

HELLA PAGID

8DD 355 103-001

Đĩa phanh

HELLA PAGID

8DD 355 107-841

Đĩa phanh

HELLA PAGID

8DD 355 108-351

Đĩa phanh

HERTH+BUSS JAKOPARTS

J3300812

Đĩa phanh

JAPANPARTS

DI-0603

Đĩa phanh

JAPANPARTS

DI-0603C

Đĩa phanh

JAPANPARTS

DI-0607

Đĩa phanh

JAPANPARTS

DI-0607C

Đĩa phanh

JAPANPARTS

DI-0626

Đĩa phanh

JAPANPARTS

DI-0626C

Đĩa phanh

JURID

561705JC

Đĩa phanh

JURID

562128JC

Đĩa phanh

JURID

562131JC

Đĩa phanh

KAMOKA

1032280

Đĩa phanh

LPR

C1261V

Đĩa phanh

LPR

C1361V

Đĩa phanh

LPR

C1361VR

Đĩa phanh

LPR

P1002V

Đĩa phanh

LPR

P1002VR

Đĩa phanh

MAGNETI MARELLI

360406018601

Đĩa phanh

MAGNETI MARELLI

360406018700

Đĩa phanh

MAGNETI MARELLI

360406018702

Đĩa phanh

MAGNETI MARELLI

360406018705

Đĩa phanh

MAGNETI MARELLI

361302040174

Đĩa phanh

MAGNETI MARELLI

361302040690

Đĩa phanh

MAXGEAR

19-0806

Đĩa phanh

MAXGEAR

19-0806MAX

Đĩa phanh

MAXGEAR

19-0806SPORT

Đĩa phanh

METELLI

23-0555C

Đĩa phanh

MEYLE

11-15 521 0017

Đĩa phanh

MEYLE

11-83 521 0017/PD

Đĩa phanh

MINTEX

MDC1333

Đĩa phanh

MINTEX

MDC1491C

Đĩa phanh

MINTEX

MDC814

Đĩa phanh

NK

201929

Đĩa phanh

NK

311929

Đĩa phanh

OPTIMAL

BS-3060C

Đĩa phanh

OPTIMAL

BS-5870HC

Đĩa phanh

OPTIMAL

BS-6020HC

Đĩa phanh

QUARO

QD0008

Đĩa phanh

QUARO

QD0008HC

Đĩa phanh

QUARO

QD9080

Đĩa phanh

REMSA

6306.10

Đĩa phanh

REMSA

6587.10

Đĩa phanh

REMSA

6603.10

Đĩa phanh

ROADHOUSE

6306.10

Đĩa phanh

ROADHOUSE

6587.10

Đĩa phanh

ROADHOUSE

6603.10

Đĩa phanh

SKF

VKBD 80001 V2

Đĩa phanh

SWAG

62 92 1120

Đĩa phanh

TEXTAR

92059600

Đĩa phanh

TEXTAR

92107800

Đĩa phanh

TEXTAR

92111503

Đĩa phanh

TRISCAN

8120 28114C

Đĩa phanh

TRW

DF4184

Đĩa phanh

VAICO

V42-80014

Đĩa phanh

VALEO

186296

Đĩa phanh

VALEO

186695

Đĩa phanh

VALEO

197220

Đĩa phanh

VALEO

673203

Đĩa phanh

VALEO

886695

Đĩa phanh

ZIMMERMANN

440.3105.20

Đĩa phanh

ZIMMERMANN

440.3105.52

Đĩa phanh

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

9:44

CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test

Driving Academy | CDL Truck Driving School

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.

Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.

Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã C3P024ABE có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 88 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo