cvpartz

Hình ảnh đang cập nhật

ABE

C11001ABE

Bộ má phanh, phanh đĩa

Thông số kỹ thuật

Chiều cao
37 mm
Thickness
16 mm
Width
108.6 mm
Wear Warning Contact
not prepared for wear indicator
Brake System
Sumitomo
Fitting Position
Front Axle
Weight
0.945 kg

Nhà sản xuất xe

NISSAN(19 mục)

NISSAN

4106001A25

NISSAN

4106001A85

NISSAN

4106003A25

NISSAN

4106012A25

NISSAN

4106013A25

NISSAN

4106013A90

NISSAN

4106014A25

NISSAN

4106025A25

NISSAN

4106062A90

NISSAN

4106062A91

NISSAN

4106062A92

NISSAN

4106067A90

NISSAN

4106072A89

NISSAN

4106089A90

NISSAN

4106089A91

NISSAN

D106067A90

NISSAN

D106076A86

NISSAN

D106094M86

NISSAN

DA06013A85

DAIHATSU(1 mục)

DAIHATSU

DA06013A85000

SUBARU(5 mục)

SUBARU

725191220

SUBARU

725191630

SUBARU

725191631

SUBARU

725191990

SUBARU

725193121

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

9:44

CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test

Driving Academy | CDL Truck Driving School

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.

Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.

Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã C11001ABE có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 25 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo