14:26Hình ảnh đang cập nhật
타타대우
06380130202
NIPPLE ; GREASE
니쁠 ; 그리즈
0
Phụ tùng tương thích
0
Xe tương thích
Thông số kỹ thuật
Số phụ tùng06380130202
Số phụ tùng gốcP06380130202
Tên (tiếng Hàn)니쁠 ; 그리즈
Tên (tiếng Anh)NIPPLE ; GREASE
Danh mục엔진
Thương hiệu타타대우
Video sửa chữa liên quan
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
14:26
13:39
14:18Удивительный процесс сборки двигателя VOLVO FH объёмом 13 литров
RAZBORGRUZ - TRUCKS REPAIR
Xem trên YouTubeKhám phá