14:26Hình ảnh đang cập nhật
타타대우
06150300513
PLAIN WASHER, 8.4
플레인 와셔, 8.4
0
Phụ tùng tương thích
0
Xe tương thích
Thông số kỹ thuật
Số phụ tùng06150300513
Số phụ tùng gốcP06150300513
Tên (tiếng Hàn)플레인 와셔, 8.4
Tên (tiếng Anh)PLAIN WASHER, 8.4
Danh mục엔진
Thương hiệu타타대우
Video sửa chữa liên quan
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
14:26
13:39
14:18Удивительный процесс сборки двигателя VOLVO FH объёмом 13 литров
RAZBORGRUZ - TRUCKS REPAIR
Xem trên YouTubeKhám phá