14:26Hình ảnh đang cập nhật
타타대우
06150102309
PLAIN WASHER
플레인 와셔
WASHER;PLAIN
0
Phụ tùng tương thích
0
Xe tương thích
Thông số kỹ thuật
Số phụ tùng06150102309
Số phụ tùng gốcP06150102309
Tên (tiếng Hàn)플레인 와셔
Tên (tiếng Anh)WASHER;PLAIN
Danh mục엔진
Thương hiệu타타대우
Video sửa chữa liên quan
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
14:26
13:39
14:18Удивительный процесс сборки двигателя VOLVO FH объёмом 13 литров
RAZBORGRUZ - TRUCKS REPAIR
Xem trên YouTubeKhám phá