14:26Hình ảnh đang cập nhật
타타대우
06110649216
NUT ; HEX. M10
너트 ; 육각. M10
0
Phụ tùng tương thích
0
Xe tương thích
Thông số kỹ thuật
Số phụ tùng06110649216
Số phụ tùng gốcP06110649216
Tên (tiếng Hàn)너트 ; 육각. M10
Tên (tiếng Anh)NUT ; HEX. M10
Danh mục엔진
Thương hiệu타타대우
Video sửa chữa liên quan
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
14:26
13:39
14:18Удивительный процесс сборки двигателя VOLVO FH объёмом 13 литров
RAZBORGRUZ - TRUCKS REPAIR
Xem trên YouTubeKhám phá