12:53Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 20 mm
- Centering Diameter
- 64 mm
- Chiều cao
- 43 mm
- Minimum thickness
- 17.5 mm
- Outer Diameter
- 320 mm
- Brake Disc Type
- internally vented
- Surface
- Coated
- Rim Hole Number
- 5
- Bolt Hole Circle Ø
- 108
- Test Mark
- ECE R90 APPROVED
- Weight
- 6.9
- Hole Arrangement/Number
- 6/5
Nhà sản xuất xe
VOLVO(2 mục)
VOLVO
31400778
VOLVO
31471816
POLESTAR(1 mục)
POLESTAR
323 29 116
VOLVO ASIA(1 mục)
VOLVO ASIA
31471816
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 27
A.B.S.
18567
Đĩa phanh
ABE
C4V055ABE
Đĩa phanh
ATE
24.0120-0246.1
Đĩa phanh
BLUE PRINT
ADBP430016
Đĩa phanh
BOSCH
0 986 479 E87
Đĩa phanh
BREMBO
09.C938.11
Đĩa phanh
CIFAM
800-1882C
Đĩa phanh
DELPHI
BG4978C
Đĩa phanh
FEBI BILSTEIN
171444
Đĩa phanh
FERODO
DDF2732C
Đĩa phanh
JURID
563288JC
Đĩa phanh
KAMOKA
103558
Đĩa phanh
LPR
V1025V
Đĩa phanh
LPR
V1025VR
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
361302040808
Đĩa phanh
METELLI
23-1882C
Đĩa phanh
MEYLE
515 523 0016/PD
Đĩa phanh
NK
314872
Đĩa phanh
OPTIMAL
BS-9612HC
Đĩa phanh
QUARO
QD0362
Đĩa phanh
REMSA
61798.10
Đĩa phanh
ROADHOUSE
61798.10
Đĩa phanh
SKF
VKBD 91345 V1
Đĩa phanh
SWAG
33 10 0905
Đĩa phanh
TEXTAR
92309703
Đĩa phanh
TRISCAN
8120 27155C
Đĩa phanh
VALEO
672696
Đĩa phanh
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Giới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 610.3728.53 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 4 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

