12:53Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 10 mm
- Centering Diameter
- 62 mm
- Chiều cao
- 59 mm
- Minimum thickness
- 8.5 mm
- Outer Diameter
- 280 mm
- Brake Disc Type
- solid
- Surface
- Coated
- Rim Hole Number
- 5
- Bolt Hole Circle Ø
- 114
- Test Mark
- ECE R90 APPROVED
- Weight
- 4.6
- Hole Arrangement/Number
- 8/5
Nhà sản xuất xe
TOYOTA(1 mục)
TOYOTA
42431-05050
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 27
A.B.S.
17912
Đĩa phanh
ATE
24.0110-0333.1
Đĩa phanh
BLUE PRINT
ADT343200
Đĩa phanh
CIFAM
800-991C
Đĩa phanh
DELPHI
BG4303
Đĩa phanh
DEPO
231-04-120
Đĩa phanh
DEPO
231-04-120-2
Đĩa phanh
EGT
410412cEGT
Đĩa phanh
EGT
410412EGT
Đĩa phanh
FEBI BILSTEIN
108470
Đĩa phanh
FREMAX
BD-0506
Đĩa phanh
FTE
9072293
Đĩa phanh
FTE
9082215
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 119-121
Đĩa phanh
HERTH+BUSS JAKOPARTS
J3312059
Đĩa phanh
KAMOKA
103165
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-2353
Đĩa phanh
METELLI
23-0991C
Đĩa phanh
MEYLE
30-15 523 0088
Đĩa phanh
NIPPARTS
J3312055
Đĩa phanh
OPTIMAL
BS-8860C
Đĩa phanh
REMSA
61324.00
Đĩa phanh
ROADHOUSE
61324.00
Đĩa phanh
TRISCAN
8120 131010C
Đĩa phanh
TRW
DF4927
Đĩa phanh
VALEO
197724
Đĩa phanh
VALEO
673679
Đĩa phanh
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
12:53
5:57
9:44CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 590.2596.20 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 1 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.