5:57Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 26 mm
- Centering Diameter
- 55 mm
- Chiều cao
- 50 mm
- Minimum thickness
- 24 mm
- Outer Diameter
- 277 mm
- Brake Disc Type
- internally vented
- Surface
- Coated
- Rim Hole Number
- 5
- Bolt Hole Circle Ø
- 100
- Test Mark
- ECE R90 APPROVED
- Weight
- 7.08
- Hole Arrangement/Number
- 7/5
Nhà sản xuất xe
TOYOTA(1 mục)
TOYOTA
43512-05040
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 25
A.B.S.
17511
Đĩa phanh
ATE
24.0126-0139.1
Đĩa phanh
BLUE PRINT
ADT343166
Đĩa phanh
CIFAM
800-970C
Đĩa phanh
DELPHI
BG3913
Đĩa phanh
EGT
410373cEGT
Đĩa phanh
EGT
410373EGT
Đĩa phanh
FEBI BILSTEIN
27233
Đĩa phanh
FTE
9072208
Đĩa phanh
FTE
9082133
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 111-631
Đĩa phanh
HERTH+BUSS JAKOPARTS
J3302149
Đĩa phanh
KAMOKA
1031130
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-0968
Đĩa phanh
METELLI
23-0970C
Đĩa phanh
MEYLE
30-15 521 0069
Đĩa phanh
NIPPARTS
J3302149
Đĩa phanh
OPTIMAL
BS-8132C
Đĩa phanh
REMSA
6701.10
Đĩa phanh
ROADHOUSE
6701.10
Đĩa phanh
SWAG
81 92 7233
Đĩa phanh
TRISCAN
8120 13178C
Đĩa phanh
TRW
DF4416
Đĩa phanh
VALEO
197072
Đĩa phanh
VALEO
673231
Đĩa phanh
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
5:57
9:44CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTube
12:53Giới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 590.2583.20 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 1 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.