12:53Thông số kỹ thuật
- Chiều cao
- 52 mm
- Thickness
- 17 mm
- Width
- 155 mm
- Brake System
- ATE
- Supplementary Article/Supplementary Info
- Photo corresponds to scope of supply
- Wear Warning Contact
- with acoustic wear warning
- Test Mark
- ECE R90 APPROVED
- Weight
- 1.689 kg
Nhà sản xuất xe
TOYOTA(2 mục)
TOYOTA
04465-K0000
TOYOTA
04465-K0010
MAZDA(2 mục)
MAZDA
1M00-22-23Z
MAZDA
1M03-33-23Z
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 12
ABE
C12143ABE
Bộ má phanh, phanh đĩa
AISIN
BPT-7011
Bộ má phanh, phanh đĩa
ATE
13.0460-7365.2
Bộ má phanh, phanh đĩa
BLUE PRINT
ADBP420116
Bộ má phanh, phanh đĩa
CIFAM
822-1282-0
Bộ má phanh, phanh đĩa
FEBI BILSTEIN
183658
Bộ má phanh, phanh đĩa
HERTH+BUSS JAKOPARTS
J3602136
Bộ má phanh, phanh đĩa
METELLI
22-1282-0
Bộ má phanh, phanh đĩa
SKF
VKBP 81346 A
Bộ má phanh, phanh đĩa
SWAG
33 10 9110
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB2576
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
610498
Bộ má phanh, phanh đĩa
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
12:53
14:21
12:32CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 26444.170.1 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 4 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.