14:21Thông số kỹ thuật
- Chiều cao
- 92 mm
- Thickness
- 18 mm
- Width
- 154 mm
- Brake System
- BREMBO
- Wear Warning Contact
- prepared for wear indicator
- Supplementary Article/Supplementary Info
- Photo corresponds to scope of supply
- Test Mark
- ECE R90 APPROVED
- Weight
- 3.572 kg
Nhà sản xuất xe
MERCEDES(24 mục)
MERCEDES
000 420 4104
MERCEDES
000 420 7404
MERCEDES
006 420 0520
MERCEDES
006 420 1620
MERCEDES
006 420 5620
MERCEDES
006 420 6620
MERCEDES
006 420 8920
MERCEDES
007 420 0520
MERCEDES
007 420 6920
MERCEDES
007 420 8420
MERCEDES
007 420 9720
MERCEDES
007 420 9920
MERCEDES
A 000 420 4104
MERCEDES
A 000 420 7404
MERCEDES
A 006 420 0520
MERCEDES
A 006 420 1620
MERCEDES
A 006 420 5620
MERCEDES
A 006 420 6620
MERCEDES
A 006 420 8920
MERCEDES
A 007 420 0520
MERCEDES
A 007 420 6920
MERCEDES
A 007 420 8420
MERCEDES
A 007 420 9720
MERCEDES
A 007 420 9920
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
14:21
10:20Air Brakes Explained Simply :: Service, Parking and Emergency Brakes One & the Same
Smart Drive Test
Xem trên YouTube
12:53Giới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 25219.180.1 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 24 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.