12:53Thông số kỹ thuật
- Height 1
- 55 mm
- Height 2
- 65 mm
- Thickness
- 18 mm
- Width
- 116 mm
- Brake System
- TRW
- Wear Warning Contact
- prepared for wear indicator
- Supplementary Article/Supplementary Info
- Photo corresponds to scope of supply
- Supplementary Article/Supplementary Info 2
- with bolts/screws
- Test Mark
- ECE R90 APPROVED
- Weight
- 1.541 kg
Nhà sản xuất xe
MERCEDES(18 mục)
MERCEDES
000 420 2805
MERCEDES
000 420 3105
MERCEDES
006 420 5720
MERCEDES
006 420 7220
MERCEDES
006 420 9220
MERCEDES
007 420 2820
MERCEDES
008 420 0820
MERCEDES
008 420 2220
MERCEDES
008 420 3420
MERCEDES
A 000 420 2805
MERCEDES
A 000 420 3105
MERCEDES
A 006 420 5720
MERCEDES
A 006 420 7220
MERCEDES
A 006 420 9220
MERCEDES
A 007 420 2820
MERCEDES
A 008 420 0820
MERCEDES
A 008 420 2220
MERCEDES
A 008 420 3420
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
12:53
9:44CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTube
5:57Giới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 25071.190.2 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 18 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.