14:21Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 16 mm
- Centering Diameter
- 122 mm
- Chiều cao
- 26 mm
- Minimum thickness
- 13 mm
- Outer Diameter
- 308 mm
- Brake Disc Type
- solid
- Surface
- Coated
- Rim Hole Number
- 5
- Bolt Hole Circle Ø
- 148
- Supplementary Article/Supplementary Info 2
- without ABS sensor ring
- Test Mark
- ECE R90 APPROVED
- Registration Type
- permitted for vehicles of Class M1/N1
- Weight
- 6.6
- Hole Arrangement/Number
- 5/5
Nhà sản xuất xe
FORD(4 mục)
FORD
1 815 599
FORD
2 226 519
FORD
BK31-2A315-AB
FORD
KK31-2A315-AA
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 19
ASHIKA
61-00-0313C
Đĩa phanh
ATE
24.0116-0137.1
Đĩa phanh
BLUE PRINT
ADF124354
Đĩa phanh
DT SPARE PARTS
13.31012
Đĩa phanh
FEBI BILSTEIN
105712
Đĩa phanh
FERODO
DDF2484C
Đĩa phanh
FTE
9072123
Đĩa phanh
FTE
9082258
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 122-781
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DP-0313C
Đĩa phanh
JURID
563138JC
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-4729
Đĩa phanh
MEYLE
715 523 0029/PD
Đĩa phanh
SWAG
50 10 5712
Đĩa phanh
TOPRAN
305 091
Đĩa phanh
TRISCAN
8120 16185C
Đĩa phanh
TRW
DF6748
Đĩa phanh
VAICO
V25-40013
Đĩa phanh
VALEO
673229
Đĩa phanh
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
14:21
12:32CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTube
5:57Giới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 250.1381.20 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 4 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.