14:21Thông số kỹ thuật
- Height 1
- 68 mm
- Height 2
- 63 mm
- Thickness
- 18 mm
- Width
- 155 mm
- Brake System
- ATE-TEVES
- Supplementary Article/Supplementary Info
- Photo corresponds to scope of supply
- Test Mark
- ECE R90 APPROVED
- Weight
- 1.956 kg
Nhà sản xuất xe
RENAULT(5 mục)
RENAULT
4106 000 11R
RENAULT
4106 006 29R
RENAULT
4106 050 55R
RENAULT
4106 075 85R
RENAULT
4406 087 46R
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 9
DELPHI
LP2079
Bộ má phanh, phanh đĩa
DELPHI
LP2181
Bộ má phanh, phanh đĩa
NK
223961
Bộ má phanh, phanh đĩa
NK
223964
Bộ má phanh, phanh đĩa
SKF
VKBP 80063
Bộ má phanh, phanh đĩa
SKF
VKBP 80336
Bộ má phanh, phanh đĩa
TOPRAN
700 801
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRISCAN
8110 25032
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRISCAN
8110 25036
Bộ má phanh, phanh đĩa
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
14:21
12:32CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTube
5:57Giới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 24710.180.1 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 5 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.