5:57Thông số kỹ thuật
- Chiều cao
- 65 mm
- Thickness
- 20 mm
- Width
- 156 mm
- Brake System
- ATE
- Wear Warning Contact
- prepared for wear indicator
- Supplementary Article/Supplementary Info
- Photo corresponds to scope of supply
- Test Mark
- ECE R90 APPROVED
- Weight
- 2.028 kg
Nhà sản xuất xe
MERCEDES(14 mục)
MERCEDES
002 420 3920
MERCEDES
002 420 9920
MERCEDES
004 420 5520
MERCEDES
008 420 4220
MERCEDES
901 421 0410
MERCEDES
901 421 0510
MERCEDES
901 421 0610
MERCEDES
A 002 420 3920
MERCEDES
A 002 420 9920
MERCEDES
A 004 420 5520
MERCEDES
A 008 420 4220
MERCEDES
A 901 421 0410
MERCEDES
A 901 421 0510
MERCEDES
A 901 421 0610
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 3
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
5:57
10:20Air Brakes Explained Simply :: Service, Parking and Emergency Brakes One & the Same
Smart Drive Test
Xem trên YouTube
12:53Giới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 23990.205.1 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 14 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.