14:21Thông số kỹ thuật
- Chiều cao
- 68 mm
- Thickness
- 17 mm
- Width
- 140 mm
- Braking System
- Low dust brake pads
- Brake System
- ATE
- Wear Warning Contact
- prepared for wear indicator
- Supplementary Article/Supplementary Info
- Photo corresponds to scope of supply
- Test Mark
- ECE R90 APPROVED
- Weight
- 1.63 kg
Nhà sản xuất xe
BMW(15 mục)
BMW
3411 0 301 476
BMW
3411 6 763 305
BMW
3421 0 403 290
BMW
3421 2 283 366
BMW
3421 2 284 296
BMW
3421 2 284 685
BMW
3421 2 339 291
BMW
3421 2 339 292
BMW
3421 2 413 050
BMW
3421 6 757 536
BMW
3421 6 761 286
BMW
3421 6 763 012
BMW
3421 6 763 305
BMW
3421 6 768 471
BMW
3421 6 857 117
ROLLS-ROYCE(4 mục)
ROLLS-ROYCE
3411 0 301 476
ROLLS-ROYCE
3421 0 403 290
ROLLS-ROYCE
3421 6 757 536
ROLLS-ROYCE
3421 6 768 471
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
14:21
9:44CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTube
5:57Giới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 23309.970.1 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 19 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.