12:53Thông số kỹ thuật
- Height 1
- 75 mm
- Height 2
- 80 mm
- Thickness
- 18 mm
- Width
- 116 mm
- Brake System
- TRW
- Supplementary Article/Supplementary Info
- with sliding plate
- Supplementary Article/Supplementary Info 2
- with bolts/screws
- Wear Warning Contact
- prepared for wear indicator
- WVA Number
- 22039
- Test Mark
- ECE R90 APPROVED
- Weight
- 1.943 kg
Nhà sản xuất xe
BMW(11 mục)
BMW
3420 7 883 269
BMW
3420 7 883 273
BMW
3420 8 092 823
BMW
3420 8 093 737
BMW
3421 6 876 905
BMW
3421 6 885 187
BMW
3421 6 885 362
BMW
3421 6 893 227
BMW
3421 6 893 228
BMW
3421 7 991 043
BMW
3421 7 991 044
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
12:53
12:32CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTube
9:44CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 22039.180.2 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 11 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.