14:21Thông số kỹ thuật
- Chiều cao
- 73 mm
- Thickness
- 18 mm
- Width
- 99 mm
- Brake System
- ATE
- Wear Warning Contact
- prepared for wear indicator
- WVA Number
- 21153
- Supplementary Article/Supplementary Info
- Photo corresponds to scope of supply
- Test Mark
- ECE R90 APPROVED
- Weight
- 1.725 kg
Nhà sản xuất xe
MERCEDES(10 mục)
MERCEDES
001 420 9420
MERCEDES
001 420 9820
MERCEDES
002 420 1520
MERCEDES
002 420 1520 05
MERCEDES
005 420 0220
MERCEDES
A 001 420 9420
MERCEDES
A 001 420 9820
MERCEDES
A 002 420 1520
MERCEDES
A 002 420 1520 05
MERCEDES
A 005 420 0220
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 2
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
14:21
12:53
10:20Air Brakes Explained Simply :: Service, Parking and Emergency Brakes One & the Same
Smart Drive Test
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 21153.175.1 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 10 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.