14:21Thông số kỹ thuật
- Chiều cao
- 53 mm
- Thickness
- 17 mm
- Width
- 113 mm
- Brake System
- CBI
- Supplementary Article/Supplementary Info
- with sliding plate
- Supplementary Article/Supplementary Info 2
- with bolts/screws
- Wear Warning Contact
- prepared for wear indicator
- WVA Number
- 20625
- Test Mark
- ECE R90 APPROVED
- Weight
- 1.278 kg
Nhà sản xuất xe
FIAT(1 mục)
FIAT
155253722
CITROËN/PEUGEOT(1 mục)
CITROËN/PEUGEOT
16 735 974 80
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 17
A.B.S.
35185
Bộ má phanh, phanh đĩa
BOSCH
0 986 460 184
Bộ má phanh, phanh đĩa
BREMBO
P 61 133
Bộ má phanh, phanh đĩa
BREMBO
P 61 133G
Bộ má phanh, phanh đĩa
DELPHI
LP3848
Bộ má phanh, phanh đĩa
FTE
9011115
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA
8DB 355 044-341
Bộ má phanh, phanh đĩa
LPR
05P2358
Bộ má phanh, phanh đĩa
MAXGEAR
19-3946
Bộ má phanh, phanh đĩa
MEYLE
025 225 8818
Bộ má phanh, phanh đĩa
MEYLE
025 225 8818/PD
Bộ má phanh, phanh đĩa
NK
229998
Bộ má phanh, phanh đĩa
QUARO
QP2177
Bộ má phanh, phanh đĩa
SKF
VKBP 90059
Bộ má phanh, phanh đĩa
TEXTAR
2062501
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRISCAN
8110 28064
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
601742
Bộ má phanh, phanh đĩa
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
14:21
12:53
12:32CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 20625.165.2 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 2 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.