5:57Hình ảnh đang cập nhật
673444
Đĩa phanh
Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 10 mm
- Chiều cao
- 40.4 mm
- Minimum thickness
- 8 mm
- Outer Diameter
- 259 mm
- Fitting Position
- Rear Axle
- Brake Disc Type
- solid
- Surface
- Coated
- Machining
- High-carbon
- Rim Hole Number
- 4
- Number of mounting bores
- 2
- Supplementary Article/Supplementary Info 2
- without ABS sensor ring
- Test Mark
- ECE-R90
- Weight
- 7.51
Nhà sản xuất xe
HYUNDAI(6 mục)
HYUNDAI
58411-28300
HYUNDAI
58411-29300
HYUNDAI
58411-29310
HYUNDAI
5841128300
HYUNDAI
5841129300
HYUNDAI
5841129310
HYUNDAI (BEIJING)(1 mục)
HYUNDAI (BEIJING)
5841129310
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 23
A.B.S.
16563
Đĩa phanh
ABE
C40501ABE
Đĩa phanh
ASHIKA
61-05-596
Đĩa phanh
ASHIKA
61-05-596C
Đĩa phanh
ATE
24.0110-0264.1
Đĩa phanh
BLUE PRINT
ADG04314
Đĩa phanh
BREMBO
08.9081.10
Đĩa phanh
DELPHI
BG3070
Đĩa phanh
FEBI BILSTEIN
108478
Đĩa phanh
FERODO
DDF1176
Đĩa phanh
FTE
9072312
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 118-111
Đĩa phanh
HELLA PAGID
8DD 355 118-111
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DP-596
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DP-596C
Đĩa phanh
LPR
H2127P
Đĩa phanh
MEYLE
37-15 523 0001
Đĩa phanh
OPTIMAL
BS-6390C
Đĩa phanh
REMSA
6627.00
Đĩa phanh
ROADHOUSE
6627.00
Đĩa phanh
TEXTAR
92117103
Đĩa phanh
TRISCAN
8120 43111C
Đĩa phanh
TRW
DF4122
Đĩa phanh
Giới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 673444 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 7 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

