cvpartz

Hình ảnh đang cập nhật

VALEO

673204

Đĩa phanh

Thông số kỹ thuật

Brake Disc Thickness
23 mm
Chiều cao
47.3 mm
Minimum thickness
21 mm
Outer Diameter
282 mm
Fitting Position
Front Axle
Brake Disc Type
Vented
Surface
Coated
Machining
High-carbon
Rim Hole Number
5
Number of mounting bores
2
No. of holes 1
2
Supplementary Article/Supplementary Info 2
without ABS sensor ring
Test Mark
ECE-R90
Weight
12.78

Nhà sản xuất xe

BYD(2 mục)

BYD

3501109

BYD

EG3501119

CIIMO(1 mục)

CIIMO

45251SNVH00

GREAT WALL(1 mục)

GREAT WALL

3502011XJZ08A

HONDA(25 mục)

HONDA

45251-S7A-B10

HONDA

45251-S7A-E10

HONDA

45251-S7A-N10

HONDA

45251-SCA-E00

HONDA

45251-SJH-E10

HONDA

45251-SMC-N10

HONDA

45251-SMC-N11

HONDA

45251-SMG-E30

HONDA

45251-SMG-E31

HONDA

45251-SMG-G10

HONDA

45251-SMG-G11

HONDA

45251-SNL-T60

HONDA

45251S7AB10

HONDA

45251S7AE10

HONDA

45251S7AE11

HONDA

45251S7AN10

HONDA

45251SCAE00

HONDA

45251SJHE10

HONDA

45251SMCN10

HONDA

45251SMCN11

HONDA

45251SMGE30

HONDA

45251SMGE31

HONDA

45251SMGG10

HONDA

45251SMGG11

HONDA

45251SNLT60

HONDA (DONGFENG)(7 mục)

HONDA (DONGFENG)

45251-S7A-N10

HONDA (DONGFENG)

45251-SMC-N11

HONDA (DONGFENG)

45251-SNV-H00

HONDA (DONGFENG)

45251S7AN10

HONDA (DONGFENG)

45251SMCN11

HONDA (DONGFENG)

45251SNVH00

HONDA (DONGFENG)

45251SNVH01

HONDA (GAC)(3 mục)

HONDA (GAC)

45251-SNV-H00

HONDA (GAC)

45251SNVH00

HONDA (GAC)

45251SNVH01

Các thương hiệu khác tương thích cùng OE

Tổng 111

A.B.S.

17386

Đĩa phanh

A.B.S.

17659

Đĩa phanh

A.B.S.

18507

Đĩa phanh

ABE

C34044ABE

Đĩa phanh

ABE

C34048ABE

Đĩa phanh

ABE

C34068ABE-P

Đĩa phanh

AISIN

C6F110S

Đĩa phanh

ASHIKA

60-04-407C

Đĩa phanh

ASHIKA

60-04-432C

Đĩa phanh

ATE

24.0123-0109.1

Đĩa phanh

ATE

24.0123-0110.1

Đĩa phanh

ATE

24.0125-0189.1

Đĩa phanh

BLUE PRINT

ADH24373

Đĩa phanh

BLUE PRINT

ADH24383

Đĩa phanh

BLUE PRINT

ADH24399

Đĩa phanh

BOSCH

0 986 479 364

Đĩa phanh

BOSCH

0 986 479 365

Đĩa phanh

BOSCH

0 986 479 781

Đĩa phanh

BREMBO

09.6752.20

Đĩa phanh

BREMBO

09.A455.11

Đĩa phanh

BREMBO

09.A455.14

Đĩa phanh

BREMBO

09.A455.1X

Đĩa phanh

CHAMPION

563147CH

Đĩa phanh

CIFAM

800-932C

Đĩa phanh

CIFAM

800-958C

Đĩa phanh

DELPHI

BG3720

Đĩa phanh

DELPHI

BG3980C

Đĩa phanh

DELPHI

BG4119

Đĩa phanh

DELPHI

BG4774C

Đĩa phanh

DEPO

231-03-140

Đĩa phanh

DEPO

231-03-140-2

Đĩa phanh

DEPO

231-03-169

Đĩa phanh

DEPO

231-03-169-2

Đĩa phanh

EGT

410243cEGT

Đĩa phanh

EGT

410243EGT

Đĩa phanh

EGT

410555cEGT

Đĩa phanh

EGT

410555EGT

Đĩa phanh

FEBI BILSTEIN

108474

Đĩa phanh

FEBI BILSTEIN

108644

Đĩa phanh

FEBI BILSTEIN

31399

Đĩa phanh

FERODO

DDF1496C

Đĩa phanh

FERODO

DDF1539

Đĩa phanh

FERODO

DDF1539C

Đĩa phanh

FREMAX

BD-1705

Đĩa phanh

FTE

9072167

Đĩa phanh

FTE

9072197

Đĩa phanh

FTE

9072492

Đĩa phanh

FTE

9082076

Đĩa phanh

HELLA

8DD 355 110-631

Đĩa phanh

HELLA

8DD 355 118-131

Đĩa phanh

HELLA PAGID

8DD 355 110-631

Đĩa phanh

HELLA PAGID

8DD 355 118-131

Đĩa phanh

HERTH+BUSS JAKOPARTS

J3304003

Đĩa phanh

JAPANPARTS

DI-407C

Đĩa phanh

JAPANPARTS

DI-432C

Đĩa phanh

JURID

562457JC

Đĩa phanh

KAMOKA

1031038

Đĩa phanh

KAMOKA

1031097

Đĩa phanh

LPR

H1005V

Đĩa phanh

LPR

H1015V

Đĩa phanh

MAGNETI MARELLI

360406027900

Đĩa phanh

MAGNETI MARELLI

360406072300

Đĩa phanh

MAGNETI MARELLI

360406072301

Đĩa phanh

MAGNETI MARELLI

360406072302

Đĩa phanh

MAGNETI MARELLI

361302040737

Đĩa phanh

MAXGEAR

19-0925

Đĩa phanh

MAXGEAR

19-1324

Đĩa phanh

MAXGEAR

19-1324MAX

Đĩa phanh

MAXGEAR

19-1324SPORT

Đĩa phanh

METELLI

23-0932C

Đĩa phanh

METELLI

23-0958C

Đĩa phanh

METELLI

23-1555C

Đĩa phanh

MEYLE

31-15 521 0052

Đĩa phanh

MEYLE

31-15 521 0052/PD

Đĩa phanh

MEYLE

31-15 521 0054

Đĩa phanh

MEYLE

31-15 521 0054/PD

Đĩa phanh

MINTEX

MDC1567

Đĩa phanh

NIPPARTS

J3304045

Đĩa phanh

NIPPARTS

J3304048

Đĩa phanh

NK

202626

Đĩa phanh

NK

202636

Đĩa phanh

NK

202666

Đĩa phanh

NK

312626

Đĩa phanh

NK

312636

Đĩa phanh

NK

312666

Đĩa phanh

OPTIMAL

BS-7678C

Đĩa phanh

OPTIMAL

BS-8530C

Đĩa phanh

QUARO

QD1017

Đĩa phanh

QUARO

QD1017HC

Đĩa phanh

QUARO

QD1105

Đĩa phanh

QUARO

QD1105HC

Đĩa phanh

REMSA

6962.10

Đĩa phanh

REMSA

6986.10

Đĩa phanh

ROADHOUSE

6962.10

Đĩa phanh

SASIC

6106212

Đĩa phanh

sbs

1815202626

Đĩa phanh

sbs

1815202636

Đĩa phanh

SKF

VKBD 80095 V2

Đĩa phanh

SKF

VKBD 81302 V2

Đĩa phanh

SWAG

33 10 5072

Đĩa phanh

SWAG

33 10 6403

Đĩa phanh

SWAG

85 93 1399

Đĩa phanh

TEXTAR

92128400

Đĩa phanh

TEXTAR

92144403

Đĩa phanh

TRISCAN

8120 40131C

Đĩa phanh

TRW

DF4486

Đĩa phanh

ZIMMERMANN

280.3167.20

Đĩa phanh

ZIMMERMANN

280.3167.52

Đĩa phanh

ZIMMERMANN

280.3171.20

Đĩa phanh

ZIMMERMANN

280.3171.52

Đĩa phanh

ZIMMERMANN

280.3171.53

Đĩa phanh

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

Giới thiệu về phụ tùng này

Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.

Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.

Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã 673204 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 39 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo